Lee Sin Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Lee Sin.Bậc 
Hạng TB 4,3
Hạng 1 11%
Top 2 25%
Top 4 54%
Tỷ lệ chọn 5,8%
Số Lần Xuất Hiện 12.794
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 4,6% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 4,1% TL Chọn
Trái Tim Rồng 6,3% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 26,7% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 4,4% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 18,9% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 16,9% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 16,5% TL Chọn
Đảo Chính 14,6% TL Chọn
Huyết Đao 11,8% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 6,0% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou 4,5% TL Chọn
Cung Phong Linh 4,3% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân 22,1% TL Chọn
Dao Vệ Binh 11,2% TL Chọn
Giày Thép Gai 18,0% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 26,6% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 8,5% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Lời Nhắc Tử Vong 3,8% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 9,8% TL Chọn
Nguyên Tố Luân 9,3% TL Chọn
Thương Phục Hận Serylda 8,8% TL Chọn
Kiếm Ác Xà 7,8% TL Chọn
Áo Choàng Bóng Tối 5,5% TL Chọn
Giáp Thiên Thần 5,2% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục 19,5% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 10,1% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius 5,4% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 5,3% TL Chọn
Kiếm Điện Phong 6,0% TL Chọn
Kiếm Ma Youmuu 4,1% TL Chọn
Gươm Thức Thời 3,2% TL Chọn
Súng Hải Tặc 22,3% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 14,8% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 12,3% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 11,0% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 8,4% TL Chọn
Huyết Kiếm 3,3% TL Chọn
Nguyệt Quế Cao Ngạo 3,0% TL Chọn
Mãng Xà Kích 3,0% TL Chọn
Nguyệt Đao 35,1% TL Chọn
Rìu Đen 19,4% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 8,2% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 10,8% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề 8,3% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 7,1% TL Chọn
Chấn Động 7,0% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 4,2% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 3,7% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,5% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp 17,1% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 15,6% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 9,5% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 7,9% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,8% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 5,0% TL Chọn
Tan Biến 4,4% TL Chọn
Hỗn Hợp 4,1% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,8% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 3,7% TL Chọn
Vệ Sĩ 3,6% TL Chọn
Hút Hồn 3,4% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 3,2% TL Chọn
Cách Mạng Phép Bổ Trợ 2,9% TL Chọn
Yếu Điểm 2,8% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 7,5% TL Chọn
Tàn Bạo 7,1% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 6,2% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 5,6% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ 5,4% TL Chọn
Đao Phủ 5,2% TL Chọn
Hành Trang Thám Hiểm 4,3% TL Chọn
Vũ Lực 4,0% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê 3,7% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 3,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,6% TL Chọn
Điềm Gở 3,9% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần 3,5% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 2,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,4% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,9% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn 2,8% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,7% TL Chọn
Chúc Phúc Hắc Ám 2,7% TL Chọn
Đệ Quy 2,3% TL Chọn
Phục Hận 2,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt 2,0% TL Chọn
Lựu Đạn Mù 2,4% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã 2,2% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực 2,1% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 3,1% TL Chọn

