Bậc Bậc 4
Hạng TB 4,6
Hạng 1 12%
Top 2 23%
Top 4 48%
Tỷ lệ chọn 3,0%
Số Lần Xuất Hiện 16.590
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 4,0% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 3,1% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 4,0% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 24,5% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 8,9% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Bậc 3
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn 4,3% TL Chọn
Mũi Giáo Kim Cương
Bậc 3
Mũi Giáo Kim Cương 16,4% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 11,2% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 3
Gươm Tê Liệt 11,2% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 8,3% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 7,9% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 3
Ỷ Thiên Kiếm 4,0% TL Chọn
Gươm Đảo Lộn Thực Tại
Bậc 3
Gươm Đảo Lộn Thực Tại 3,9% TL Chọn
Trượng Cổ Ngữ
Bậc 4
Trượng Cổ Ngữ 4,8% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 4
Kiếm của Tay Bạc 4,2% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 36,2% TL Chọn
Băng Cầu Vệ Quân
Bậc 5
Băng Cầu Vệ Quân 3,1% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 55,6% TL Chọn
Giày Pháp Sư
Bậc 5
Giày Pháp Sư 3,3% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 2
Mũ Phù Thủy Rabadon 7,1% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 2
Lời Nhắc Tử Vong 3,9% TL Chọn
Phong Kiếm
Bậc 2
Phong Kiếm 3,7% TL Chọn
Đao Tím
Bậc 3
Đao Tím 13,5% TL Chọn
Bình Minh & Hoàng Hôn
Bậc 3
Bình Minh & Hoàng Hôn 8,9% TL Chọn
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Bậc 3
Ngọn Lửa Hắc Hóa 3,3% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
Cuồng Đao Guinsoo 64,6% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 45,3% TL Chọn
Nanh Nashor
Bậc 3
Nanh Nashor 24,9% TL Chọn
Cung Chạng Vạng
Bậc 3
Cung Chạng Vạng 17,6% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 3
Móc Diệt Thủy Quái 17,6% TL Chọn
Cuồng Cung Runaan
Bậc 3
Cuồng Cung Runaan 8,7% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 7,8% TL Chọn
Dao Điện Statikk
Bậc 3
Dao Điện Statikk 7,1% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm
Bậc 3
Ma Vũ Song Kiếm 3,9% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal
Bậc 3
Mũi Tên Yun Tal 3,2% TL Chọn
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
Đại Bác Liên Thanh 3,0% TL Chọn
Quang Kính Hextech C44
Bậc 4
Quang Kính Hextech C44 5,3% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 5
Cung Tiễn Diệt Quỷ 3,4% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 11,0% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài 8,2% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 1
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 7,4% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 5,7% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 1
Xả Đạn Hàng Loạt 4,9% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 1
Diệt Khổng Lồ 3,9% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 15,1% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 12,1% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 12,0% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp Bậc 1
Xạ Thủ Ma Pháp 10,2% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 10,1% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 6,1% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 1
Bàn Tay Tử Thần 6,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,0% TL Chọn
Tên Lửa Ma Pháp Bậc 1
Tên Lửa Ma Pháp 3,9% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 9,3% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 1
Nếm Mùi Đau Thương! 8,0% TL Chọn
Bão Tố Bậc 1
Bão Tố 7,7% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 6,2% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 1
Ngày Tập Chân 4,4% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 3,8% TL Chọn
Rút Kiếm Ra Bậc 2
Rút Kiếm Ra 3,4% TL Chọn
Chúa Tể Tay Đôi Bậc 2
Chúa Tể Tay Đôi 3,3% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 2
Địa Ngục Khuyển 3,2% TL Chọn
Xạ Thủ Thiên Bẩm Bậc 2
Xạ Thủ Thiên Bẩm 2,8% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 2
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,5% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 2
Găng Bảo Thạch 2,3% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 2
Chí Mạng Đấy 3,1% TL Chọn
Quỷ Quyệt Vô Thường Bậc 2
Quỷ Quyệt Vô Thường 3,0% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 2
Yếu Điểm 2,7% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 2
Xe Chỉ Luồn Kim 2,7% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 2
Tốc Biến Liên Hoàn 2,7% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 2
Bội Thu Chỉ Số! 2,7% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt Bậc 2
Bánh Mỳ & Mứt 2,5% TL Chọn
Xạ Thủ Kỳ Cựu Bậc 2
Xạ Thủ Kỳ Cựu 2,5% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 2
Hút Hồn 2,4% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 2
Hỗn Hợp 2,4% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 2
Đến Giờ Đồ Sát 2,4% TL Chọn
THÍCH ỨNG Bậc 2
THÍCH ỨNG 3,6% TL Chọn
Tư Duy Ma Thuật Bậc 2
Tư Duy Ma Thuật 3,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 2
Chuyển Đổi: Vàng 3,1% TL Chọn
Cự Tuyệt Bậc 2
Cự Tuyệt 3,1% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,0% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 2
Đao Phủ 2,3% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán Bậc 2
Rủi Ro Có Tính Toán 2,3% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã Bậc 2
Bảo Hộ Sa Ngã 2,2% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 3
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,3% TL Chọn