Kled Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Kled.Bậc 
Hạng TB 4,8
Hạng 1 10%
Top 2 21%
Top 4 44%
Tỷ lệ chọn 2,9%
Số Lần Xuất Hiện 15.872
Kim Cương
Vương Miện Quỷ Vương 4,4% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh 4,4% TL Chọn
Trái Tim Rồng 6,8% TL Chọn
Âm Dội 7,5% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 3,5% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp 3,1% TL Chọn
Cung Phong Linh 3,8% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 12,4% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 12,3% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 10,3% TL Chọn
Huyết Đao 9,6% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 7,8% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 7,2% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 5,8% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 5,1% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 4,6% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou 3,5% TL Chọn
Giáp Máu Warmog 3,4% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech 3,1% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 6,9% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 5,6% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 5,6% TL Chọn
Đảo Chính 4,1% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân 19,6% TL Chọn
Dao Vệ Binh 14,7% TL Chọn
Búa Vệ Quân 5,9% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân 4,9% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 6,1% TL Chọn
Giày Bạc 8,1% TL Chọn
Giày Thép Gai 11,7% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 21,7% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 11,7% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Lời Nhắc Tử Vong 3,7% TL Chọn
Giáp Gai 3,1% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 31,0% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 9,3% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 7,8% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 5,1% TL Chọn
Kiếm Ác Xà 3,6% TL Chọn
Trường Thương Atma 3,4% TL Chọn
Rìu Đen 7,0% TL Chọn
Huyết Kiếm 3,7% TL Chọn
Gươm Suy Vong 27,9% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 19,7% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 6,3% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục 6,0% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 5,4% TL Chọn
Súng Hải Tặc 5,4% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 4,7% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 3,8% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 31,6% TL Chọn
Nguyệt Đao 16,6% TL Chọn
Kiếm Điện Phong 8,7% TL Chọn
Mãng Xà Kích 6,3% TL Chọn
Nguyệt Quế Cao Ngạo 3,5% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 7,1% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 6,2% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 5,9% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 4,9% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển 4,5% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 4,2% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 8,1% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 7,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,7% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 6,0% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 5,8% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp 5,4% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 5,3% TL Chọn
Hỏa Tinh 5,1% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 4,8% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 4,7% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 4,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt 4,1% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,8% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 6,2% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 5,5% TL Chọn
Khéo Léo 4,8% TL Chọn
Tàn Bạo 4,4% TL Chọn
Vũ Lực 3,9% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,8% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài 3,6% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,5% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 2,5% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt 2,5% TL Chọn
Trùm Bản Đồ 2,3% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề 2,2% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 2,1% TL Chọn
Điềm Gở 2,1% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 3,4% TL Chọn
Hút Hồn 3,3% TL Chọn
Bền Bỉ 3,2% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 3,1% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,7% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,6% TL Chọn
Chậm Và Chắc 2,6% TL Chọn
Phục Hận 2,5% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 2,5% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân 2,5% TL Chọn
Yếu Điểm 2,4% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 2,2% TL Chọn
Hỗn Hợp 2,2% TL Chọn
Đả Kích 2,1% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ 2,1% TL Chọn
Vệ Sĩ 2,0% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn 3,4% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,3% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 3,3% TL Chọn
Ngày Tập Chân 3,0% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ 2,9% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! 2,5% TL Chọn
Bão Tố 2,4% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán 2,4% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 2,4% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê 2,4% TL Chọn

