Bậc Bậc 4
Hạng TB 4,7
Hạng 1 11%
Top 2 22%
Top 4 47%
Tỷ lệ chọn 4,0%
Số Lần Xuất Hiện 20.004
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 3,7% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 5,7% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 3,6% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 2
Dạ Kiếm Draktharr 35,8% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 27,3% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 3
Huyết Đao 9,2% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 3
Mũ Huyết Thuật 6,8% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 3
Ỷ Thiên Kiếm 4,7% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 3
Đảo Chính 21,8% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 3
Búa Rìu Sát Thần 5,9% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 3
Lưỡi Kiếm Kinkou 4,8% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 3,6% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 38,9% TL Chọn
Phân Tách Vật Chất
Bậc 5
Phân Tách Vật Chất 4,3% TL Chọn
Giày Bạc
Bậc 5
Giày Bạc 5,2% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 4
Giày Thủy Ngân 4,2% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
Giày Khai Sáng Ionia 42,0% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 4,7% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 1
Lời Nhắc Tử Vong 3,8% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
Vô Cực Kiếm 9,1% TL Chọn
Thương Phục Hận Serylda
Bậc 2
Thương Phục Hận Serylda 30,0% TL Chọn
Kiếm Ác Xà
Bậc 2
Kiếm Ác Xà 19,6% TL Chọn
Kiếm Ma Youmuu
Bậc 2
Kiếm Ma Youmuu 16,0% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 2
Cưa Xích Hóa Kỹ 6,7% TL Chọn
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
Áo Choàng Bóng Tối 19,8% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
Rìu Hỏa Ngục 49,6% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 19,8% TL Chọn
Kiếm Điện Phong
Bậc 3
Kiếm Điện Phong 41,8% TL Chọn
Gươm Thức Thời
Bậc 3
Gươm Thức Thời 16,7% TL Chọn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Bậc 3
Nguyệt Quế Cao Ngạo 14,6% TL Chọn
Mãng Xà Kích
Bậc 3
Mãng Xà Kích 8,4% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 4
Nguyệt Đao 9,1% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Găng Bảo Thạch Bậc 1
Găng Bảo Thạch 12,6% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề Bậc 1
Học Thuật Làm Hề 11,9% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 1
Diệt Khổng Lồ 8,0% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa 4,1% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 1
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,5% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 19,6% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 1
Đến Giờ Đồ Sát 12,4% TL Chọn
Bậc Thầy Combo Bậc 1
Bậc Thầy Combo 11,0% TL Chọn
Tan Biến Bậc 1
Tan Biến 8,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,2% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 1
Yếu Điểm 5,2% TL Chọn
Quỷ Lừa Phỉnh Bậc 1
Quỷ Lừa Phỉnh 4,5% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp Bậc 1
Gan Góc Vô Pháp 4,4% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 1
Hỗn Hợp 4,4% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 1
Bánh Mỳ & Bơ 4,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt Bậc 1
Bánh Mỳ & Mứt 3,4% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 1
Bội Thu Chỉ Số! 3,2% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 1
Tàn Bạo 8,3% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 1
Linh Hồn Hỏa Ngục 7,1% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ Bậc 1
Bóng Đen Tốc Độ 6,4% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 1
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 6,3% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 1
Đao Phủ 6,1% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 4,8% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê Bậc 1
Sát Thủ Đánh Thuê 4,7% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 1
Vũ Lực 4,5% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 1
Trở Về Từ Cõi Chết 4,1% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã Bậc 1
Bảo Hộ Sa Ngã 2,5% TL Chọn
Thân Thủ Lả Lướt Bậc 2
Thân Thủ Lả Lướt 4,6% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 2
Điềm Gở 3,7% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần Bậc 2
Điệu Van Tử Thần 3,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn Bậc 2
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,5% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng Bậc 2
Linh Hồn Toàn Năng 2,1% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 2
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,6% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 2
Chí Mạng Đấy 3,2% TL Chọn
Đệ Quy Bậc 2
Đệ Quy 2,9% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 2
Hút Hồn 2,9% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 2
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,8% TL Chọn
Cách Mạng Phép Bổ Trợ Bậc 2
Cách Mạng Phép Bổ Trợ 2,5% TL Chọn
Bứt Tốc Bậc 2
Bứt Tốc 2,5% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 2
Vũ Điệu Ma Quỷ 2,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai Bậc 2
Bánh Mỳ & Phô-mai 2,3% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 2
Tốc Biến Liên Hoàn 2,2% TL Chọn
Từ Đầu Chí Cuối Bậc 2
Từ Đầu Chí Cuối 2,2% TL Chọn
Chậm Và Chắc Bậc 2
Chậm Và Chắc 2,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 2
Chuyển Đổi: Vàng 3,5% TL Chọn
Phân Ảnh Bậc 2
Phân Ảnh 2,5% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán Bậc 2
Rủi Ro Có Tính Toán 2,4% TL Chọn
Phân Rã Năng Lượng Bậc 2
Phân Rã Năng Lượng 2,2% TL Chọn