Bậc Bậc 3
Phiên Bản 26.11
Hạng TB 3,6
Hạng 1 17%
Top 4 64%
Tỷ lệ chọn 3,7%
Số Lần Xuất Hiện 108.551
Kim Cương
Âm Dội
Bậc 2
Âm Dội 3,1% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 25,0% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Bậc 3
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn 11,4% TL Chọn
Mũi Giáo Kim Cương
Bậc 3
Mũi Giáo Kim Cương 10,7% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 3
Gươm Tê Liệt 9,7% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 9,0% TL Chọn
Trượng Cổ Ngữ
Bậc 3
Trượng Cổ Ngữ 8,4% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 8,0% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 7,4% TL Chọn
Gươm Đảo Lộn Thực Tại
Bậc 3
Gươm Đảo Lộn Thực Tại 6,8% TL Chọn
Nguyệt Kiếm
Bậc 3
Nguyệt Kiếm 6,0% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 3
Ỷ Thiên Kiếm 5,3% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 3
Trái Tim Rồng 5,1% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 5,0% TL Chọn
Kẻ Múa Rối
Bậc 3
Kẻ Múa Rối 3,1% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 4
Kiếm của Tay Bạc 7,3% TL Chọn
Gươm Đa Năng
Bậc 4
Gươm Đa Năng 4,9% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Giày Phàm Ăn
Bậc 4
Giày Phàm Ăn 5,5% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 55,0% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Cầu Xuyên Phá
Bậc 1
Cầu Xuyên Phá 3,0% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 2
Mũ Phù Thủy Rabadon 21,9% TL Chọn
Cung Chạng Vạng
Bậc 2
Cung Chạng Vạng 8,9% TL Chọn
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
Kiếm Súng Hextech 6,2% TL Chọn
Đao Tím
Bậc 2
Đao Tím 6,0% TL Chọn
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Bậc 2
Ngọn Lửa Hắc Hóa 4,0% TL Chọn
Kiếm Phân Mảnh
Bậc 2
Kiếm Phân Mảnh 3,6% TL Chọn
Phong Kiếm
Bậc 2
Phong Kiếm 3,3% TL Chọn
Nanh Nashor
Bậc 3
Nanh Nashor 58,9% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
Cuồng Đao Guinsoo 52,3% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 24,1% TL Chọn
Bình Minh & Hoàng Hôn
Bậc 3
Bình Minh & Hoàng Hôn 16,7% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 3
Móc Diệt Thủy Quái 8,8% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 7,9% TL Chọn
Dao Điện Statikk
Bậc 3
Dao Điện Statikk 6,5% TL Chọn
Cuồng Cung Runaan
Bậc 3
Cuồng Cung Runaan 4,5% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Wooglet
Bậc 3
Mũ Phù Thủy Wooglet 3,8% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm
Bậc 3
Ma Vũ Song Kiếm 3,2% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Nhận 1 Gói Trang Bị Chỉ Số Kim Cương Bậc 1
Nhận 1 Gói Trang Bị Chỉ Số Kim Cương 43,0% TL Chọn
Cấp Độ Nâng Cấp Bậc 1
Cấp Độ Nâng Cấp 17,5% TL Chọn
Nhận 1 ô Nâng Cấp Bậc 1
Nhận 1 ô Nâng Cấp 15,8% TL Chọn
Thay Thế Nâng Cấp Bậc 1
Thay Thế Nâng Cấp 11,0% TL Chọn
Khát Vọng Mạo Hiểm Bậc 1
Khát Vọng Mạo Hiểm 5,4% TL Chọn
Cừu Cứu Sinh Bậc 1
Cừu Cứu Sinh 4,2% TL Chọn
Máy Phân Rã Năng Lượng Bậc 1
Máy Phân Rã Năng Lượng 2,6% TL Chọn
Búa Băng Bậc 1
Búa Băng 2,4% TL Chọn
Huyết Đao Bậc 1
Huyết Đao 2,1% TL Chọn
Bình Thải Hóa Dược Bậc 1
Bình Thải Hóa Dược 2,1% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 20,7% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài 14,5% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 11,3% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 1
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 9,7% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 1
Xả Đạn Hàng Loạt 6,9% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 1
Cú Đấm Thần Bí 5,6% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 1
Diệt Khổng Lồ 4,5% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 1
Địa Ngục Khuyển 4,0% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 1
Găng Bảo Thạch 3,7% TL Chọn
Chúa Tể Tay Đôi Bậc 1
Chúa Tể Tay Đôi 2,9% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 22,3% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp Bậc 1
Xạ Thủ Ma Pháp 18,5% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 14,5% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 9,9% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 1
Bàn Tay Tử Thần 8,1% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 4,2% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 15,2% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 1
Nếm Mùi Đau Thương! 11,0% TL Chọn
Bão Tố Bậc 1
Bão Tố 8,7% TL Chọn
THÍCH ỨNG Bậc 1
THÍCH ỨNG 5,7% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 3,5% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực Bậc 1
Nâng Tầm Uy Lực 2,2% TL Chọn
Khát Vọng Tài Phú Bậc 2
Khát Vọng Tài Phú 3,5% TL Chọn
Khát Vọng Sức Mạnh Bậc 2
Khát Vọng Sức Mạnh 3,4% TL Chọn
Từ Chối Sức Mạnh Bậc 2
Từ Chối Sức Mạnh 2,6% TL Chọn
Từ Chối Giàu Sang Bậc 2
Từ Chối Giàu Sang 2,2% TL Chọn
Sói Cuồng Loạn Bậc 2
Sói Cuồng Loạn 2,0% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet Bậc 2
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet 3,4% TL Chọn
Rút Kiếm Ra Bậc 2
Rút Kiếm Ra 3,4% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 2
Điềm Gở 2,6% TL Chọn
Quỷ Quyệt Vô Thường Bậc 2
Quỷ Quyệt Vô Thường 3,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 2
Chuyển Đổi: Kim Cương 2,9% TL Chọn
Tên Lửa Ma Pháp Bậc 2
Tên Lửa Ma Pháp 2,4% TL Chọn
Tư Duy Ma Thuật Bậc 2
Tư Duy Ma Thuật 3,5% TL Chọn
Tràn Đầy Sinh Lực Bậc 2
Tràn Đầy Sinh Lực 2,3% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 2
Ngày Tập Chân 2,3% TL Chọn