Katarina Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Katarina.Bậc 
Hạng TB 4,3
Hạng 1 12%
Top 2 26%
Top 4 54%
Tỷ lệ chọn 6,7%
Số Lần Xuất Hiện 32.663
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 5,0% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 4,1% TL Chọn
Trái Tim Rồng 5,4% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 9,1% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn 8,6% TL Chọn
Gươm Đa Năng 5,2% TL Chọn
Nguyệt Kiếm 4,6% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 3,1% TL Chọn
Huyết Đao 12,5% TL Chọn
Mũ Trụ Nguyền Rủa 6,0% TL Chọn
Trượng Cổ Ngữ 19,0% TL Chọn
Ngọc Phát Nổ 10,3% TL Chọn
Lưỡi Hái Bóng Đêm 7,0% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 6,1% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 4,8% TL Chọn
Áo Choàng Phóng Hỏa 4,4% TL Chọn
Dây Chuyền Tự Lực 4,0% TL Chọn
Gươm Đảo Lộn Thực Tại 3,4% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 3,2% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Băng Cầu Vệ Quân 19,1% TL Chọn
Khiên Vệ Binh 9,6% TL Chọn
Búa Vệ Quân 6,4% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 6,2% TL Chọn
Giày Pháp Sư 36,5% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 3,8% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 5,5% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Trượng Hư Vô 7,5% TL Chọn
Đồng Hồ Cát Zhonya 6,3% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 3,1% TL Chọn
Cung Chạng Vạng 7,8% TL Chọn
Cầu Xuyên Phá 6,6% TL Chọn
Quỷ Thư Morello 5,2% TL Chọn
Nghi Thức Suy Vong 4,3% TL Chọn
Kiếm Súng Hextech 52,7% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Rabadon 35,1% TL Chọn
Dao Điện Statikk 29,7% TL Chọn
Ngọn Lửa Hắc Hóa 21,7% TL Chọn
Gươm Suy Vong 20,2% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái 13,7% TL Chọn
Nanh Nashor 10,8% TL Chọn
Quyền Trượng Ác Thần 10,1% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo 6,1% TL Chọn
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry 4,9% TL Chọn
Quyền Trượng Bão Tố 4,8% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Wooglet 4,2% TL Chọn
Kiếm Tai Ương 4,2% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 3,1% TL Chọn
Bình Minh & Hoàng Hôn 4,8% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 3,8% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 8,8% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet 4,6% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 4,5% TL Chọn
Ma Pháp Mê Hoặc 4,3% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 4,2% TL Chọn
Chúa Tể Tay Đôi 4,0% TL Chọn
Chấn Động 3,9% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề 3,7% TL Chọn
Sao Mà Chạm Được 3,6% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 3,2% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp 13,1% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 12,3% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 11,8% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp 8,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,3% TL Chọn
Quỷ Quyệt Vô Thường 6,2% TL Chọn
Tên Lửa Ma Pháp 6,1% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 5,2% TL Chọn
Siêu Trí Tuệ 5,0% TL Chọn
Từ Đầu Chí Cuối 4,6% TL Chọn
Yếu Điểm 4,3% TL Chọn
Vệ Sĩ 3,0% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 6,6% TL Chọn
Tư Duy Ma Thuật 5,9% TL Chọn
THÍCH ỨNG 5,8% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 5,1% TL Chọn
Xoay Là Thắng 5,0% TL Chọn
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá 4,2% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ 4,2% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 4,2% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã 3,8% TL Chọn
Hành Trang Thám Hiểm 3,5% TL Chọn
Điềm Gở 3,6% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 3,4% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,1% TL Chọn
Điện Lan 2,6% TL Chọn
Hỏa Ngục Dẫn Truyền 2,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,2% TL Chọn
Hỗn Hợp 3,4% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,1% TL Chọn
Tan Biến 2,9% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 2,8% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,8% TL Chọn
Vũ Khí Siêu Nhiên 2,7% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,5% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 2,4% TL Chọn
Hỏa Tinh 2,2% TL Chọn
Đao Phủ 3,5% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,3% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê 3,1% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực 2,5% TL Chọn
Xói Mòn 2,3% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán 2,2% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! 2,2% TL Chọn
Thân Thủ Lả Lướt 2,4% TL Chọn
Eureka 2,1% TL Chọn

