Bậc Bậc 4
Hạng TB 4,7
Hạng 1 9%
Top 2 21%
Top 4 46%
Tỷ lệ chọn 6,6%
Số Lần Xuất Hiện 32.798
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 3,6% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 2
Trái Tim Rồng 4,2% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Bậc 2
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn 7,7% TL Chọn
Nguyệt Kiếm
Bậc 3
Nguyệt Kiếm 3,5% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 25,6% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 3
Gươm Tê Liệt 16,8% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 14,7% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 13,9% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 5,7% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 3
Ỷ Thiên Kiếm 5,0% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 5,8% TL Chọn
Mũi Giáo Kim Cương
Bậc 3
Mũi Giáo Kim Cương 3,6% TL Chọn
Gươm Đảo Lộn Thực Tại
Bậc 3
Gươm Đảo Lộn Thực Tại 3,4% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 3,3% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 4
Kiếm của Tay Bạc 3,3% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 39,0% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 4
Giày Cuồng Nộ 60,3% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 2
Lời Nhắc Tử Vong 7,5% TL Chọn
Đồng Hồ Cát Zhonya
Bậc 2
Đồng Hồ Cát Zhonya 3,2% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
Vô Cực Kiếm 16,4% TL Chọn
Cung Chạng Vạng
Bậc 2
Cung Chạng Vạng 10,2% TL Chọn
Đao Tím
Bậc 2
Đao Tím 6,5% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 2
Mũ Phù Thủy Rabadon 5,1% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 2
Nỏ Thần Dominik 4,3% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 2
Huyết Kiếm 3,8% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 23,8% TL Chọn
Bình Minh & Hoàng Hôn
Bậc 3
Bình Minh & Hoàng Hôn 10,6% TL Chọn
Dao Điện Statikk
Bậc 3
Dao Điện Statikk 9,0% TL Chọn
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
Kiếm Súng Hextech 5,4% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm
Bậc 3
Ma Vũ Song Kiếm 3,1% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
Cuồng Đao Guinsoo 57,9% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 3
Móc Diệt Thủy Quái 45,2% TL Chọn
Nanh Nashor
Bậc 3
Nanh Nashor 27,9% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 8,1% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 3
Cung Tiễn Diệt Quỷ 5,1% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal
Bậc 3
Mũi Tên Yun Tal 4,1% TL Chọn
Phong Thần Kiếm
Bậc 3
Phong Thần Kiếm 3,0% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 12,1% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài 8,5% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 1
Xả Đạn Hàng Loạt 5,6% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 5,5% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 1
Diệt Khổng Lồ 4,5% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 1
Găng Bảo Thạch 4,4% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 1
Cú Đấm Thần Bí 4,3% TL Chọn
Rút Kiếm Ra Bậc 1
Rút Kiếm Ra 4,1% TL Chọn
Chúa Tể Tay Đôi Bậc 1
Chúa Tể Tay Đôi 3,7% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 18,2% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 15,6% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 11,1% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 11,0% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 10,3% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 1
Bàn Tay Tử Thần 6,5% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 6,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,4% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp Bậc 1
Xạ Thủ Ma Pháp 3,6% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 1
Chí Mạng Đấy 3,3% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 1
Hỗn Hợp 3,1% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn 3,0% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 1
Yếu Điểm 2,9% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 9,2% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 1
Nếm Mùi Đau Thương! 7,8% TL Chọn
Bão Tố Bậc 1
Bão Tố 7,5% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 4,9% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 4,9% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 1
Ngày Tập Chân 4,6% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 1
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,5% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 1
Trở Về Từ Cõi Chết 3,2% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 2
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 4,0% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 2
Địa Ngục Khuyển 3,4% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 2
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,4% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 2
Bánh Mỳ & Bơ 2,9% TL Chọn
Vũ Khí Siêu Nhiên Bậc 2
Vũ Khí Siêu Nhiên 2,6% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 2
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,5% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 2
Bội Thu Chỉ Số! 2,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai Bậc 2
Bánh Mỳ & Phô-mai 2,2% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 2
Tốc Biến Liên Hoàn 2,2% TL Chọn
Bậc Thầy Combo Bậc 2
Bậc Thầy Combo 2,1% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 2
Tàn Bạo 3,5% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 2
Chuyển Đổi: Vàng 3,1% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 2
Đao Phủ 3,0% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 2
Vũ Lực 2,8% TL Chọn
Tư Duy Ma Thuật Bậc 2
Tư Duy Ma Thuật 2,1% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực Bậc 2
Nâng Tầm Uy Lực 2,1% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán Bậc 2
Rủi Ro Có Tính Toán 2,0% TL Chọn