Jarvan IV Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Jarvan IV.Bậc 
Hạng TB 4,6
Hạng 1 11%
Top 2 23%
Top 4 48%
Tỷ lệ chọn 3,3%
Số Lần Xuất Hiện 16.782
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 5,4% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 4,8% TL Chọn
Trái Tim Rồng 7,9% TL Chọn
Huyết Đao 4,8% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp 4,7% TL Chọn
Cột Thu Lôi 4,0% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm 3,8% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 15,9% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 5,4% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 5,2% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou 4,1% TL Chọn
Cung Phong Linh 3,5% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 13,4% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 9,4% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 9,3% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 9,0% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 5,6% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 4,8% TL Chọn
Búa Loạn Đả 4,3% TL Chọn
Giáp Máu Warmog 4,2% TL Chọn
Đảo Chính 9,5% TL Chọn
Âm Dội 3,3% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân 26,2% TL Chọn
Dao Vệ Binh 7,5% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân 4,7% TL Chọn
Giày Thép Gai 18,4% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 30,4% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 5,7% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Gai 4,5% TL Chọn
Kiếm Ác Xà 4,4% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong 3,6% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 7,8% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius 3,2% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 24,2% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục 7,8% TL Chọn
Thương Phục Hận Serylda 3,5% TL Chọn
Khiên Thái Dương 3,0% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 12,1% TL Chọn
Giáp Thiên Thần 3,1% TL Chọn
Súng Hải Tặc 13,5% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 8,0% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 7,9% TL Chọn
Nguyên Tố Luân 5,8% TL Chọn
Trường Thương Atma 4,4% TL Chọn
Kiếm Điện Phong 4,2% TL Chọn
Gươm Suy Vong 4,1% TL Chọn
Mãng Xà Kích 3,1% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 25,7% TL Chọn
Rìu Đen 14,9% TL Chọn
Nguyệt Đao 12,3% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 6,6% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 5,1% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 4,7% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 10,2% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 7,4% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 6,0% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 5,1% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 4,9% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,5% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 11,1% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 9,3% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 6,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,6% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 6,5% TL Chọn
Bền Bỉ 5,1% TL Chọn
Không Thể Vượt Qua 4,3% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 4,3% TL Chọn
Đả Kích 4,2% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 4,1% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 3,9% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân 3,8% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 3,5% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 3,3% TL Chọn
Hút Hồn 3,2% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 6,8% TL Chọn
Tàn Bạo 5,6% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 5,5% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 5,4% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,8% TL Chọn
Đao Phủ 3,7% TL Chọn
Vũ Lực 3,5% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 3,5% TL Chọn
Điềm Gở 3,5% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần 2,7% TL Chọn
Khổng Nhân Can Đảm 2,7% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 2,6% TL Chọn
Trung Tâm Vũ Trụ 2,4% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,3% TL Chọn
Trùm Bản Đồ 2,2% TL Chọn
Laser Không Kích 2,1% TL Chọn
Hỗn Hợp 3,1% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,9% TL Chọn
Đệ Quy 2,8% TL Chọn
Yếu Điểm 2,6% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 2,5% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,4% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 2,1% TL Chọn
Thần Linh Ban Phước 2,1% TL Chọn
Ánh Sáng Hộ Vệ 2,1% TL Chọn
Phục Hận 2,0% TL Chọn
Sẵn Lòng Hy Sinh 2,0% TL Chọn
Quan Hệ Ký Sinh 2,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,5% TL Chọn
Quăng Quật 3,5% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất 2,9% TL Chọn
Tự Hủy 2,6% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 2,6% TL Chọn
Ma Băng 2,5% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán 2,3% TL Chọn
Kết Nối Ngoại Trang 2,1% TL Chọn

