Gnar Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Gnar.Bậc 
Hạng TB 4,7
Hạng 1 9%
Top 2 21%
Top 4 47%
Tỷ lệ chọn 2,5%
Số Lần Xuất Hiện 12.648
Kim Cương
Trái Tim Rồng 7,1% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh 5,1% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 4,2% TL Chọn
Âm Dội 8,7% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 4,6% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm 3,9% TL Chọn
Cột Thu Lôi 3,4% TL Chọn
Huyết Đao 4,3% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp 4,2% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 3,9% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 13,5% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 11,5% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 8,7% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 6,8% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 5,9% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech 5,7% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 5,4% TL Chọn
Giáp Máu Warmog 4,1% TL Chọn
Cung Phong Linh 3,7% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou 3,1% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 10,2% TL Chọn
Búa Loạn Đả 3,4% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân 25,7% TL Chọn
Búa Vệ Quân 10,1% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân 4,4% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 12,6% TL Chọn
Giày Thép Gai 18,6% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 27,8% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Gai 4,7% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 20,1% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 7,1% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 12,6% TL Chọn
Đao Tím 6,0% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 5,2% TL Chọn
Cung Chạng Vạng 3,2% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm 40,8% TL Chọn
Rìu Đen 31,3% TL Chọn
Gươm Suy Vong 23,9% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 14,4% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 8,3% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo 8,1% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 6,0% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 5,5% TL Chọn
Nguyệt Đao 4,4% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái 3,9% TL Chọn
Trường Thương Atma 3,7% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin 3,5% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 3,3% TL Chọn
Nanh Nashor 4,2% TL Chọn
Bình Minh & Hoàng Hôn 3,1% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 8,2% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 6,8% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 5,9% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài 5,4% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt 4,6% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 9,5% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 8,9% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 8,5% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 7,2% TL Chọn
Hỏa Tinh 7,1% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 6,8% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,3% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 5,6% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 5,3% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 4,6% TL Chọn
Bền Bỉ 4,2% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân 3,3% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 6,2% TL Chọn
Khéo Léo 6,0% TL Chọn
Bão Tố 4,7% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 4,5% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,3% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! 3,8% TL Chọn
Tàn Bạo 3,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,6% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,5% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 3,8% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 3,1% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,0% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển 2,8% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 2,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,5% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 2,4% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 2,3% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 2,3% TL Chọn
Trùm Bản Đồ 2,1% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,1% TL Chọn
Đả Kích 2,9% TL Chọn
Hỗn Hợp 2,9% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,6% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,6% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 2,4% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 2,3% TL Chọn
Vũ Khí Siêu Nhiên 2,3% TL Chọn
Hút Hồn 2,2% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ 2,1% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 3,2% TL Chọn
Ngày Tập Chân 3,1% TL Chọn
Vũ Lực 3,1% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất 2,5% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán 2,4% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn 2,3% TL Chọn
Đao Phủ 2,3% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 2,2% TL Chọn

