Garen Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Garen.Bậc 
Hạng TB 4,6
Hạng 1 11%
Top 2 23%
Top 4 48%
Tỷ lệ chọn 6,8%
Số Lần Xuất Hiện 33.389
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 4,4% TL Chọn
Trái Tim Rồng 6,6% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 4,5% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 10,0% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 6,4% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 16,8% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 7,1% TL Chọn
Huyết Đao 4,6% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 3,6% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 10,1% TL Chọn
Cung Phong Linh 15,1% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 8,0% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 7,1% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 6,5% TL Chọn
Gươm Đa Năng 5,4% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 4,3% TL Chọn
Giáp Máu Warmog 4,1% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 3,9% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 3,7% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân 24,6% TL Chọn
Búa Vệ Quân 12,3% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân 4,2% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 33,3% TL Chọn
Giày Thép Gai 14,4% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 7,8% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 4,0% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần 4,3% TL Chọn
Giáp Gai 3,0% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong 19,2% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik 8,1% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 7,0% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 5,1% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 9,7% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 48,2% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm 30,1% TL Chọn
Súng Hải Tặc 17,2% TL Chọn
Chùy Phản Kích 13,6% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 5,9% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 3,5% TL Chọn
Gươm Suy Vong 3,3% TL Chọn
Phong Thần Kiếm 3,3% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 3,0% TL Chọn
Rìu Đen 15,3% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin 5,6% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm 4,4% TL Chọn
Trường Thương Atma 3,2% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 8,9% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 6,3% TL Chọn
Nguyệt Đao 5,3% TL Chọn
Kiếm Điện Phong 3,2% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 7,9% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 6,8% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần 5,7% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 5,0% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 4,2% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 7,6% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 7,3% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 7,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,6% TL Chọn
Chậm Và Chắc 5,7% TL Chọn
Hút Hồn 5,0% TL Chọn
Bền Bỉ 5,0% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 5,0% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 4,5% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 4,4% TL Chọn
Yếu Điểm 4,1% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 4,1% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 3,9% TL Chọn
Khéo Léo 6,5% TL Chọn
Ngày Tập Chân 5,5% TL Chọn
Xoay Là Thắng 5,4% TL Chọn
Tàn Bạo 4,7% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 4,6% TL Chọn
Đao Phủ 4,1% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,1% TL Chọn
Vũ Lực 4,0% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 3,9% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 3,7% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,3% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài 3,0% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 2,9% TL Chọn
Tái Tạo Tuyệt Chiêu 2,9% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,5% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 2,3% TL Chọn
Điện Lan 2,3% TL Chọn
Trùm Bản Đồ 2,3% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề 2,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 3,6% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 3,5% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 3,3% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 3,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 3,2% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn 3,1% TL Chọn
Hỏa Tinh 3,0% TL Chọn
Hỗn Hợp 3,0% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,7% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,6% TL Chọn
Cách Mạng Phép Bổ Trợ 2,6% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân 2,5% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ 2,5% TL Chọn
Cánh Tay Siêu Dài 2,4% TL Chọn
Hồi Phục Không Ngừng 2,2% TL Chọn
Thần Linh Ban Phước 2,0% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,5% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn 3,2% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn 3,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,2% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 3,1% TL Chọn
Xói Mòn 2,2% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán 2,2% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã 2,1% TL Chọn
Điềm Gở 2,2% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 2,2% TL Chọn
Đệ Quy 2,1% TL Chọn
Ma Băng 2,0% TL Chọn

