Bậc Bậc 1
Phiên Bản 26.9
Hạng TB 4,1
Hạng 1 19%
Top 4 57%
Tỷ lệ chọn 4,7%
Số Lần Xuất Hiện 69.373
Kim Cương
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 5,8% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 1
Lưỡi Kiếm Kinkou 23,2% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 1
Huyết Giáp Chúa Tể 5,9% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 2
Búa Rìu Sát Thần 20,9% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 2
Trái Tim Rồng 9,3% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 2
Mũ Huyết Thuật 24,0% TL Chọn
Nguyệt Kiếm
Bậc 2
Nguyệt Kiếm 4,6% TL Chọn
Gươm Ảo Ảnh
Bậc 3
Gươm Ảo Ảnh 11,3% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 3
Huyết Đao 10,4% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 9,7% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 3
Đảo Chính 6,6% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 4,2% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 5,8% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 5,7% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 5,1% TL Chọn
Gươm Đa Năng
Bậc 3
Gươm Đa Năng 3,2% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 4
Ỷ Thiên Kiếm 5,4% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 4
Gươm Tê Liệt 5,2% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 4
Móng Vuốt Ám Muội 4,2% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 4
Cung Phong Linh 3,6% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 14,2% TL Chọn
Giày Phàm Ăn
Bậc 4
Giày Phàm Ăn 32,7% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 4
Giày Thép Gai 5,9% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 4
Giày Thủy Ngân 11,0% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
Giày Khai Sáng Ionia 4,7% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 4,2% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 2
Vũ Điệu Tử Thần 30,9% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 2
Liềm Xích Huyết Thực 24,4% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 2
Cưa Xích Hóa Kỹ 9,4% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 2
Móng Vuốt Sterak 5,4% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius
Bậc 2
Chùy Gai Malmortius 5,2% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Mãng Xà 55,5% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
Ngọn Giáo Shojin 9,4% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 3
Huyết Kiếm 6,7% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 3
Rìu Đen 5,1% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm
Bậc 3
Tam Hợp Kiếm 36,9% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 3
Giáo Thiên Ly 9,3% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 3
Nguyệt Đao 9,0% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 9,0% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
Vô Cực Kiếm 5,1% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Nhận 1 Gói Trang Bị Chỉ Số Kim Cương Bậc 1
Nhận 1 Gói Trang Bị Chỉ Số Kim Cương 46,1% TL Chọn
Cấp Độ Nâng Cấp Bậc 1
Cấp Độ Nâng Cấp 17,9% TL Chọn
Nhận 1 ô Nâng Cấp Bậc 1
Nhận 1 ô Nâng Cấp 15,1% TL Chọn
Thay Thế Nâng Cấp Bậc 1
Thay Thế Nâng Cấp 13,9% TL Chọn
Khát Vọng Mạo Hiểm Bậc 1
Khát Vọng Mạo Hiểm 6,9% TL Chọn
Sói Cuồng Loạn Bậc 1
Sói Cuồng Loạn 6,1% TL Chọn
Khát Vọng Sức Mạnh Bậc 1
Khát Vọng Sức Mạnh 5,5% TL Chọn
Cừu Cứu Sinh Bậc 1
Cừu Cứu Sinh 3,9% TL Chọn
Nhận Gói Trang Bị Chỉ Số Bậc 1
Nhận Gói Trang Bị Chỉ Số 3,1% TL Chọn
Thân Thủ Lả Lướt Bậc 1
Thân Thủ Lả Lướt 15,0% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 1
Cú Đấm Thần Bí 14,6% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần Bậc 1
Điệu Van Tử Thần 9,3% TL Chọn
Chấn Động Bậc 1
Chấn Động 8,3% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 7,7% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa 5,5% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 1
Diệt Khổng Lồ 4,9% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 4,3% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 1
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,4% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề Bậc 1
Học Thuật Làm Hề 3,2% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp Bậc 1
Gan Góc Vô Pháp 15,5% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ 7,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,7% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 1
Bánh Mỳ & Bơ 5,4% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 5,2% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 4,4% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ Bậc 1
Bóng Đen Tốc Độ 8,9% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 7,3% TL Chọn
Hành Trang Thám Hiểm Bậc 1
Hành Trang Thám Hiểm 5,0% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 1
Tàn Bạo 4,5% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 1
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,1% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn Bậc 1
Vô Cảm Trước Đau Đớn 3,8% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê Bậc 1
Sát Thủ Đánh Thuê 3,6% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 2
Vũ Công Thiết Hài 3,6% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 2
Găng Bảo Thạch 3,4% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 2
Điềm Gở 3,4% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 2
Xả Đạn Hàng Loạt 3,3% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 2
Địa Ngục Khuyển 2,6% TL Chọn
Pháp Thuật Gia Tăng Bậc 2
Pháp Thuật Gia Tăng 2,2% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 2
Đến Giờ Đồ Sát 4,5% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 2
Xe Chỉ Luồn Kim 3,5% TL Chọn
Chậm Và Chắc Bậc 2
Chậm Và Chắc 3,4% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 2
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,8% TL Chọn
Vệ Sĩ Bậc 2
Vệ Sĩ 2,4% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 2
Chuyển Đổi: Vàng 2,5% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 2
Ngày Tập Chân 2,5% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 2
Vũ Lực 2,4% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 2
Linh Hồn Hỏa Ngục 2,2% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 2
Trở Về Từ Cõi Chết 2,0% TL Chọn
Từ Chối Giàu Sang Bậc 3
Từ Chối Giàu Sang 2,5% TL Chọn
Từ Chối Sức Mạnh Bậc 3
Từ Chối Sức Mạnh 2,2% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nghi Lễ Thần Rèn Bậc 3
Nhiệm Vụ: Nghi Lễ Thần Rèn 2,2% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 3
Bàn Tay Tử Thần 3,2% TL Chọn
Nhắm Thẳng Đầu Bậc 3
Nhắm Thẳng Đầu 3,1% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 3
Hỗn Hợp 2,4% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 3
Đòn Đánh Sấm Sét 2,4% TL Chọn
Tước Đoạt Bậc 3
Tước Đoạt 3,4% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 3
Khéo Léo 2,3% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 4
Nhân Hai Nhân Ba 2,0% TL Chọn