Dr. Mundo Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Dr. Mundo.Bậc 
Hạng TB 4,5
Hạng 1 16%
Top 2 27%
Top 4 50%
Tỷ lệ chọn 11,1%
Số Lần Xuất Hiện 45.726
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 5,9% TL Chọn
Trái Tim Rồng 6,9% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 4,5% TL Chọn
Cột Thu Lôi 4,8% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 27,0% TL Chọn
Giáp Máu Warmog 25,7% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp 13,4% TL Chọn
Ngọn Đuốc Thánh Quang 12,1% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 11,2% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm 8,5% TL Chọn
Ngọc Eleisa Màu Nhiệm 5,9% TL Chọn
Giáp Gia Tốc Hóa Cuồng 4,3% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Tù Và Vệ Quân 37,7% TL Chọn
Giày Bạc 3,2% TL Chọn
Giày Thép Gai 23,5% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 30,4% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Trường Thương Atma 7,9% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 42,3% TL Chọn
Giáp Gai 27,1% TL Chọn
Giáp Tâm Linh 22,4% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 14,7% TL Chọn
Áo Choàng Diệt Vong 9,7% TL Chọn
Khiên Băng Randuin 4,8% TL Chọn
Giáp Thiên Nhiên 3,9% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 92,1% TL Chọn
Khiên Thái Dương 35,7% TL Chọn
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 10,5% TL Chọn
Áo Choàng Hắc Quang 3,4% TL Chọn
Vòng Sắt Cổ Tự 3,2% TL Chọn
Đai Nguyên Sinh 6,2% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 24,8% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 12,4% TL Chọn
Trung Tâm Vũ Trụ 5,7% TL Chọn
Hầm Nhừ 3,8% TL Chọn
Vòng Tròn Tử Thần 3,5% TL Chọn
Trùm Bản Đồ 3,0% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 20,8% TL Chọn
Bền Bỉ 15,3% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 15,0% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân 11,2% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 9,4% TL Chọn
Đả Kích 7,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,5% TL Chọn
Sẵn Lòng Hy Sinh 5,3% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 5,0% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ 3,8% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 20,4% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất 7,6% TL Chọn
Ma Băng 6,1% TL Chọn
Nổ Nhớt 5,6% TL Chọn
Kết Nối Ngoại Trang 4,9% TL Chọn
Túi Cứu Thương 4,4% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực 2,9% TL Chọn
Liên Kết Tâm Linh 4,0% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,5% TL Chọn
Hỏa Thiêng 2,9% TL Chọn
Hồi Phục Không Ngừng 2,6% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 2,2% TL Chọn
Yếu Điểm 2,1% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 2,1% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,7% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Nước 3,3% TL Chọn
Vũ Lực 3,0% TL Chọn
Tự Hủy 2,5% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán 2,3% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn 2,1% TL Chọn

