Bậc Bậc 5
Hạng TB 4,8
Hạng 1 10%
Top 2 21%
Top 4 45%
Tỷ lệ chọn 3,0%
Số Lần Xuất Hiện 1.537
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 4,9% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 4,7% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 7,0% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 2
Huyết Đao 5,7% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 2
Búa Rìu Sát Thần 20,4% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 2
Mũ Huyết Thuật 19,5% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 3
Lưỡi Kiếm Kinkou 11,1% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 5,5% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 4,5% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 3
Ỷ Thiên Kiếm 4,2% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 8,7% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 7,2% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 3
Đảo Chính 6,8% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 6,5% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 3
Gươm Tê Liệt 4,9% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen
Bậc 3
Găng Tay Hố Đen 4,6% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 4,4% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 34,7% TL Chọn
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 4,7% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 5
Giày Thép Gai 21,3% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 4
Giày Thủy Ngân 33,6% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 2
Huyết Giáp Chúa Tể 15,2% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 2
Cưa Xích Hóa Kỹ 11,1% TL Chọn
Giáp Thiên Thần
Bậc 2
Giáp Thiên Thần 4,0% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 2
Móng Vuốt Sterak 18,2% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 2
Liềm Xích Huyết Thực 10,5% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius
Bậc 3
Chùy Gai Malmortius 4,6% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm
Bậc 3
Tam Hợp Kiếm 46,9% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 3
Giáo Thiên Ly 30,8% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Mãng Xà 25,8% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 3
Vũ Điệu Tử Thần 14,6% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 3
Nguyệt Đao 11,1% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
Ngọn Giáo Shojin 8,4% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần
Bậc 3
Trái Tim Khổng Thần 5,7% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 5,4% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 5,2% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Đại Mãng Xà 5,1% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 3
Huyết Kiếm 3,4% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 4
Rìu Đen 12,9% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa 9,2% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ 12,9% TL Chọn
Chậm Và Chắc Bậc 1
Chậm Và Chắc 9,2% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 7,8% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 7,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 7,5% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 2
Lắp Kính Nhắm 7,2% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 2
Đòn Đánh Sấm Sét 4,4% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 2
Hỗn Hợp 4,0% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 2
Chùy Hấp Huyết 7,2% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 6,2% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 2
Tàn Bạo 6,1% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 3
Chiến Hùng Ca 5,9% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 3
Diệt Khổng Lồ 3,3% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 3
Vũ Lực 3,9% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng Bậc 4
Linh Hồn Toàn Năng 3,6% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 4
Hỏa Tinh 4,0% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 4
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,4% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 4
Linh Hồn Hỏa Ngục 5,3% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn Bậc 4
Vô Cảm Trước Đau Đớn 4,2% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 5
Cú Đấm Thần Bí 5,3% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 5
Găng Bảo Thạch 4,2% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 5
Địa Ngục Khuyển 3,8% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 5
Bàn Tay Tử Thần 3,6% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 5
Bánh Mỳ & Bơ 3,5% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 5
Khéo Léo 3,8% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 5
Đao Phủ 3,5% TL Chọn