Bậc Bậc 3
Hạng TB 4,5
Hạng 1 12%
Top 2 25%
Top 4 50%
Tỷ lệ chọn 6,4%
Số Lần Xuất Hiện 31.398
Kim Cương
Trái Tim Rồng
Bậc 2
Trái Tim Rồng 3,2% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 2
Gươm Tê Liệt 29,0% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 9,5% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 22,4% TL Chọn
Mũi Giáo Kim Cương
Bậc 3
Mũi Giáo Kim Cương 18,9% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 17,1% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 12,3% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 4,5% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 3,0% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 32,8% TL Chọn
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 6,7% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 4
Giày Cuồng Nộ 58,8% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 5,2% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 1
Huyết Kiếm 15,8% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 2
Lời Nhắc Tử Vong 22,8% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 2
Gươm Suy Vong 10,0% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 2
Nỏ Thần Dominik 27,2% TL Chọn
Dao Điện Statikk
Bậc 2
Dao Điện Statikk 6,7% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 79,5% TL Chọn
Quang Kính Hextech C44
Bậc 3
Quang Kính Hextech C44 22,0% TL Chọn
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
Đại Bác Liên Thanh 13,5% TL Chọn
Phong Thần Kiếm
Bậc 3
Phong Thần Kiếm 7,4% TL Chọn
Nỏ Tử Thủ
Bậc 3
Nỏ Tử Thủ 6,7% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm
Bậc 3
Ma Vũ Song Kiếm 3,7% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 44,2% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 3
Móc Diệt Thủy Quái 10,2% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal
Bậc 3
Mũi Tên Yun Tal 6,1% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 11,3% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 1
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 10,3% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 1
Xả Đạn Hàng Loạt 8,7% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài 7,0% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 1
Diệt Khổng Lồ 5,1% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 5,1% TL Chọn
Rút Kiếm Ra Bậc 1
Rút Kiếm Ra 4,9% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 18,8% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 15,8% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 9,5% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 9,2% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 8,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,9% TL Chọn
Chậm Và Chắc Bậc 1
Chậm Và Chắc 5,6% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn 5,2% TL Chọn
Từ Đầu Chí Cuối Bậc 1
Từ Đầu Chí Cuối 5,1% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 1
Chí Mạng Đấy 4,4% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 1
Yếu Điểm 4,3% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 1
Tốc Biến Liên Hoàn 3,3% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 10,7% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 8,9% TL Chọn
Bão Tố Bậc 1
Bão Tố 6,8% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 1
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 5,8% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 1
Ngày Tập Chân 5,4% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 5,3% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 1
Nếm Mùi Đau Thương! 4,9% TL Chọn
Cự Tuyệt Bậc 1
Cự Tuyệt 4,5% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 1
Vũ Lực 4,0% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 2
Địa Ngục Khuyển 3,6% TL Chọn
Xạ Thủ Thiên Bẩm Bậc 2
Xạ Thủ Thiên Bẩm 3,5% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 2
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,4% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 2
Bàn Tay Tử Thần 4,1% TL Chọn
Xạ Thủ Kỳ Cựu Bậc 2
Xạ Thủ Kỳ Cựu 3,6% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 2
Xe Chỉ Luồn Kim 3,0% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 2
Bội Thu Chỉ Số! 2,8% TL Chọn
Nhắm Thẳng Đầu Bậc 2
Nhắm Thẳng Đầu 2,6% TL Chọn
Cách Mạng Phép Bổ Trợ Bậc 2
Cách Mạng Phép Bổ Trợ 2,5% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 2
Hỗn Hợp 2,4% TL Chọn
Boomerang OK Bậc 2
Boomerang OK 2,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 2
Chuyển Đổi: Vàng 2,7% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã Bậc 2
Bảo Hộ Sa Ngã 2,4% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn Bậc 2
Chiến Hoặc Chuồn 2,4% TL Chọn
Tràn Đầy Sinh Lực Bậc 2
Tràn Đầy Sinh Lực 2,3% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 2
Tàn Bạo 2,2% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 2
Linh Hồn Hỏa Ngục 2,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 3
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,3% TL Chọn