Bậc Bậc 4
Hạng TB 4,7
Hạng 1 10%
Top 2 21%
Top 4 46%
Tỷ lệ chọn 6,2%
Số Lần Xuất Hiện 30.582
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 3,2% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 4,0% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 6,1% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 2
Gươm Tê Liệt 23,9% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 29,3% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 16,0% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 11,4% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 6,5% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 6,5% TL Chọn
Mũi Giáo Kim Cương
Bậc 3
Mũi Giáo Kim Cương 13,9% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 4
Kiếm của Tay Bạc 4,0% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 36,6% TL Chọn
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 5,7% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 54,3% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
Giày Khai Sáng Ionia 7,2% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 1
Lời Nhắc Tử Vong 11,1% TL Chọn
Kiếm Ác Xà
Bậc 1
Kiếm Ác Xà 3,5% TL Chọn
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 3,5% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 2
Huyết Kiếm 7,0% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 2
Nỏ Thần Dominik 6,3% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
Vô Cực Kiếm 26,2% TL Chọn
Cung Chạng Vạng
Bậc 2
Cung Chạng Vạng 8,2% TL Chọn
Đao Tím
Bậc 2
Đao Tím 7,8% TL Chọn
Thương Phục Hận Serylda
Bậc 2
Thương Phục Hận Serylda 3,5% TL Chọn
Phong Kiếm
Bậc 2
Phong Kiếm 3,1% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
Rìu Hỏa Ngục 10,9% TL Chọn
Dao Điện Statikk
Bậc 3
Dao Điện Statikk 7,7% TL Chọn
Phong Thần Kiếm
Bậc 3
Phong Thần Kiếm 3,5% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 39,4% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 3
Móc Diệt Thủy Quái 38,3% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
Cuồng Đao Guinsoo 30,5% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 10,3% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal
Bậc 3
Mũi Tên Yun Tal 9,1% TL Chọn
Cuồng Cung Runaan
Bậc 3
Cuồng Cung Runaan 8,7% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm
Bậc 3
Ma Vũ Song Kiếm 8,1% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 3
Cung Tiễn Diệt Quỷ 5,4% TL Chọn
Quang Kính Hextech C44
Bậc 3
Quang Kính Hextech C44 5,0% TL Chọn
Thần Kiếm Muramana
Bậc 3
Thần Kiếm Muramana 4,3% TL Chọn
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
Đại Bác Liên Thanh 3,0% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 11,7% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài 9,0% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 1
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 6,5% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 5,7% TL Chọn
Xạ Thủ Thiên Bẩm Bậc 1
Xạ Thủ Thiên Bẩm 5,7% TL Chọn
Rút Kiếm Ra Bậc 1
Rút Kiếm Ra 5,2% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 1
Diệt Khổng Lồ 5,1% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 1
Xả Đạn Hàng Loạt 4,5% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 17,4% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 13,6% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 12,2% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 11,7% TL Chọn
Xạ Thủ Kỳ Cựu Bậc 1
Xạ Thủ Kỳ Cựu 7,3% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 7,1% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,7% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 1
Bàn Tay Tử Thần 5,2% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 1
Yếu Điểm 4,2% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn 4,0% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 1
Chí Mạng Đấy 3,9% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 10,5% TL Chọn
Bão Tố Bậc 1
Bão Tố 7,9% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 1
Nếm Mùi Đau Thương! 7,5% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 1
Ngày Tập Chân 6,3% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 6,1% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 1
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 5,3% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 4,9% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 2
Địa Ngục Khuyển 2,9% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 2
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt Bậc 2
Bánh Mỳ & Mứt 3,5% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 2
Tốc Biến Liên Hoàn 2,7% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 2
Bội Thu Chỉ Số! 2,5% TL Chọn
Từ Đầu Chí Cuối Bậc 2
Từ Đầu Chí Cuối 2,5% TL Chọn
Chậm Và Chắc Bậc 2
Chậm Và Chắc 2,4% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 2
Xe Chỉ Luồn Kim 2,4% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 2
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,3% TL Chọn
Cách Mạng Phép Bổ Trợ Bậc 2
Cách Mạng Phép Bổ Trợ 2,1% TL Chọn
Boomerang OK Bậc 2
Boomerang OK 2,0% TL Chọn
Cự Tuyệt Bậc 2
Cự Tuyệt 3,6% TL Chọn
Băng Lạnh Bậc 2
Băng Lạnh 3,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 2
Chuyển Đổi: Vàng 2,9% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 2
Vũ Lực 2,9% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực Bậc 2
Nâng Tầm Uy Lực 2,2% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã Bậc 2
Bảo Hộ Sa Ngã 2,2% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán Bậc 2
Rủi Ro Có Tính Toán 2,1% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn Bậc 2
Chiến Hoặc Chuồn 2,0% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 3
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,3% TL Chọn