Bậc Bậc 1
Hạng TB 4,3
Hạng 1 16%
Top 2 30%
Top 4 54%
Tỷ lệ chọn 5,6%
Số Lần Xuất Hiện 25.350
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 4,0% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 3,9% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 2
Trái Tim Rồng 5,5% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 2
Dạ Kiếm Draktharr 27,7% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 2
Mũ Huyết Thuật 25,5% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 3
Búa Rìu Sát Thần 18,4% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 14,6% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 3
Huyết Đao 14,1% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 5,7% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 3
Lưỡi Kiếm Kinkou 5,1% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 3
Ỷ Thiên Kiếm 3,1% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 3
Đảo Chính 11,0% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 29,6% TL Chọn
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 6,4% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 5
Giày Thép Gai 16,6% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 4
Giày Thủy Ngân 10,9% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
Giày Khai Sáng Ionia 28,6% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Kiếm Ác Xà
Bậc 1
Kiếm Ác Xà 6,9% TL Chọn
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 4,7% TL Chọn
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 1
Áo Choàng Bóng Tối 3,1% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 2
Rìu Hỏa Ngục 7,5% TL Chọn
Thương Phục Hận Serylda
Bậc 2
Thương Phục Hận Serylda 6,2% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
Vô Cực Kiếm 6,4% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 2
Súng Hải Tặc 5,1% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 2
Vũ Điệu Tử Thần 13,8% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 2
Cưa Xích Hóa Kỹ 10,1% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 2
Móng Vuốt Sterak 7,0% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius
Bậc 2
Chùy Gai Malmortius 5,7% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 2
Huyết Giáp Chúa Tể 4,7% TL Chọn
Kiếm Điện Phong
Bậc 3
Kiếm Điện Phong 29,7% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
Ngọn Giáo Shojin 27,6% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Mãng Xà 26,0% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 3
Liềm Xích Huyết Thực 17,8% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 3
Rìu Đen 17,3% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 3
Huyết Kiếm 3,6% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 3
Nguyệt Đao 50,7% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 3
Giáo Thiên Ly 7,8% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Chấn Động Bậc 1
Chấn Động 15,7% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 1
Găng Bảo Thạch 9,6% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa 7,0% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 1
Cú Đấm Thần Bí 5,9% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề Bậc 1
Học Thuật Làm Hề 4,8% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 4,5% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp Bậc 1
Gan Góc Vô Pháp 25,2% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 14,9% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 1
Đến Giờ Đồ Sát 11,1% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ 7,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,4% TL Chọn
Bậc Thầy Combo Bậc 1
Bậc Thầy Combo 5,7% TL Chọn
Vệ Sĩ Bậc 1
Vệ Sĩ 5,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 1
Bánh Mỳ & Bơ 5,0% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 1
Hỗn Hợp 4,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt Bậc 1
Bánh Mỳ & Mứt 3,7% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn 3,1% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 8,5% TL Chọn
Hành Trang Thám Hiểm Bậc 1
Hành Trang Thám Hiểm 8,2% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ Bậc 1
Bóng Đen Tốc Độ 7,7% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 1
Tàn Bạo 7,0% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 1
Linh Hồn Hỏa Ngục 5,4% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 1
Đao Phủ 4,9% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 1
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,8% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 1
Vũ Lực 3,9% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 1
Trở Về Từ Cõi Chết 3,6% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 2
Điềm Gở 3,9% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 2
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,7% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần Bậc 2
Điệu Van Tử Thần 2,5% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 2
Diệt Khổng Lồ 2,5% TL Chọn
Pháp Thuật Gia Tăng Bậc 2
Pháp Thuật Gia Tăng 2,3% TL Chọn
Trùm Bản Đồ Bậc 2
Trùm Bản Đồ 2,0% TL Chọn
Đệ Quy Bậc 2
Đệ Quy 3,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai Bậc 2
Bánh Mỳ & Phô-mai 3,0% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 2
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,9% TL Chọn
Phục Hận Bậc 2
Phục Hận 2,7% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 2
Chí Mạng Đấy 2,4% TL Chọn
Đả Kích Bậc 2
Đả Kích 2,4% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 2
Bội Thu Chỉ Số! 2,3% TL Chọn
Tan Biến Bậc 2
Tan Biến 2,3% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 2
Yếu Điểm 2,3% TL Chọn
Xoay Là Thắng Bậc 2
Xoay Là Thắng 3,4% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê Bậc 2
Sát Thủ Đánh Thuê 3,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 2
Chuyển Đổi: Vàng 3,0% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực Bậc 2
Nâng Tầm Uy Lực 2,0% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 3
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,4% TL Chọn