Bậc Bậc 3
Phiên Bản 26.18
Hạng TB 3,5
Hạng 1 17%
Top 4 65%
Tỷ lệ chọn 4,6%
Số Lần Xuất Hiện 28.088
Kim Cương
Cột Thu Lôi
Bậc 2
9,2% TL Chọn
Ngọn Đuốc Thánh Quang
Bậc 2
7,3% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 2
6,5% TL Chọn
Chùy Tàn Độc
Bậc 3
22,1% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen
Bậc 3
18,5% TL Chọn
Búa Loạn Đả
Bậc 3
17,2% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham
Bậc 3
11,8% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
11,5% TL Chọn
Giáp Máu Warmog
Bậc 3
11,2% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm
Bậc 3
9,9% TL Chọn
Âm Dội
Bậc 3
9,2% TL Chọn
Áo Choàng Phóng Hỏa
Bậc 3
5,0% TL Chọn
Nguyệt Kiếm
Bậc 3
4,0% TL Chọn
Ngọc Eleisa Màu Nhiệm
Bậc 3
3,5% TL Chọn
Băng Trượng Vĩnh Cửu
Bậc 4
3,0% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Giày Thủy Ngân
Bậc 5
28,7% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
14,4% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 5
13,7% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Quyền Trượng Ác Thần
Bậc 1
4,2% TL Chọn
Tim Băng
Bậc 1
3,9% TL Chọn
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Bậc 2
23,2% TL Chọn
Áo Choàng Diệt Vong
Bậc 2
12,3% TL Chọn
Giáp Tâm Linh
Bậc 2
10,5% TL Chọn
Trường Thương Atma
Bậc 2
6,7% TL Chọn
Kiếm Phân Mảnh
Bậc 2
6,3% TL Chọn
Hiến Tế Hư Không
Bậc 2
6,3% TL Chọn
Khiên Băng Randuin
Bậc 2
5,9% TL Chọn
Áo Choàng Hắc Quang
Bậc 2
5,5% TL Chọn
Giáp Thiên Nhiên
Bậc 2
5,5% TL Chọn
Vòng Sắt Cổ Tự
Bậc 2
4,7% TL Chọn
Lời Thề Hiệp Sĩ
Bậc 2
4,5% TL Chọn
Khiên Thái Dương
Bậc 3
24,2% TL Chọn
Giáp Gai
Bậc 3
23,2% TL Chọn
Dây Chuyền Iron Solari
Bậc 3
3,8% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
3,7% TL Chọn
Đai Nguyên Sinh
Bậc 3
3,5% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần
Bậc 4
60,4% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Khổng Nhân Can Đảm Bậc 1
25,3% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
15,7% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi Bậc 1
10,9% TL Chọn
Tăng Cường Thể Lực Bậc 1
8,0% TL Chọn
Trung Tâm Vũ Trụ Bậc 1
6,1% TL Chọn
Hỏa Ngục Dẫn Truyền Bậc 1
5,1% TL Chọn
Sự Sụp Đổ Của Icathia Bậc 1
4,9% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 1
4,4% TL Chọn
Liên Kết Tâm Linh Bậc 1
4,2% TL Chọn
Hầm Nhừ Bậc 1
3,6% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn Bậc 1
17,4% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân Bậc 1
13,4% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá Bậc 1
12,9% TL Chọn
Bền Bỉ Bậc 1
6,8% TL Chọn
Không Thể Vượt Qua Bậc 1
6,3% TL Chọn
Nhân Từ Bậc 1
5,9% TL Chọn
Đả Kích Bậc 1
5,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
4,1% TL Chọn
Chúc Phúc Hắc Ám Bậc 1
4,0% TL Chọn
Sẵn Lòng Hy Sinh Bậc 1
3,0% TL Chọn
Khoái Lạc Tội Lỗi Bậc 1
12,1% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ Bậc 1
9,8% TL Chọn
Kết Nối Ngoại Trang Bậc 1
9,1% TL Chọn
Quăng Quật Bậc 1
7,5% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử Bậc 1
7,3% TL Chọn
Đọa Đày Bậc 1
5,7% TL Chọn
Ma Băng Bậc 1
5,5% TL Chọn
Tự Hủy Bậc 1
4,2% TL Chọn
Eureka Bậc 2
3,6% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 2
3,1% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 2
2,7% TL Chọn
Điện Toán Lượng Tử Bậc 2
2,3% TL Chọn
Bản Thể Tối Thượng Bậc 2
2,2% TL Chọn
Laser Không Kích Bậc 2
2,2% TL Chọn
Cháy Rừng Bậc 2
2,1% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 2
3,4% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt Bậc 2
3,2% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 2
3,2% TL Chọn
Cánh Tay Siêu Dài Bậc 2
2,5% TL Chọn
Thần Linh Ban Phước Bậc 2
2,2% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 2
2,1% TL Chọn
Xả Chiêu Thần Tốc Bậc 2
2,8% TL Chọn
THÍCH ỨNG Bậc 2
2,3% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất Bậc 2
2,2% TL Chọn
Nổ Nhớt Bậc 2
2,1% TL Chọn
Tước Đoạt Bậc 2
2,1% TL Chọn
Quỷ Quyệt Vô Thường Bậc 3
2,3% TL Chọn

Cẩm Nang Lối Lên Đồ và Lõi Võ Đài Alistar

Alistar thuộc Bậc B trong Võ Đài với thứ hạng trung bình là 3,5, tỷ lệ đạt hạng nhất là 17%, và tỷ lệ lọt vào top 4 là 65% qua 28.088 lần xuất hiện ở Bản cập nhật 26.18.

Các lựa chọn trang bị hàng đầu bao gồm Băng Giáp Vĩnh Cửu, Mặt Nạ Vực Thẳm, Tim Băng. Các lõi công nghệ được đề xuất bao gồm Khổng Nhân Can Đảm, Khổng Lồ Hóa, Gieo Rắc Sợ Hãi.

Explore Arena tier list and Alistar abilities for more champion and mode details.