Bậc Bậc 4
Hạng TB 4,7
Hạng 1 10%
Top 2 23%
Top 4 46%
Tỷ lệ chọn 2,7%
Số Lần Xuất Hiện 1.969
Kim Cương
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 4,0% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 3,9% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 1
Ỷ Thiên Kiếm 10,0% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 3,5% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 2
Gươm Tê Liệt 33,1% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 2
Rìu Bùng Phát 15,0% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 26,5% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 21,7% TL Chọn
Gươm Đa Năng
Bậc 3
Gươm Đa Năng 3,8% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 5,6% TL Chọn
Mũi Giáo Kim Cương
Bậc 3
Mũi Giáo Kim Cương 3,8% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 4
Tinh Linh Tia Hextech 5,6% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 5
Kiếm của Tay Bạc 3,5% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 31,9% TL Chọn
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 6,6% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 55,4% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 3,7% TL Chọn
Nguyên Tố Luân
Bậc 1
Nguyên Tố Luân 4,1% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 1
Rìu Hỏa Ngục 3,9% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 2
Nỏ Thần Dominik 13,4% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 2
Lời Nhắc Tử Vong 18,9% TL Chọn
Dao Điện Statikk
Bậc 2
Dao Điện Statikk 12,6% TL Chọn
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 2
Đại Bác Liên Thanh 4,7% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 2
Huyết Kiếm 6,9% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 53,5% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 26,0% TL Chọn
Phong Thần Kiếm
Bậc 3
Phong Thần Kiếm 6,1% TL Chọn
Nỏ Tử Thủ
Bậc 3
Nỏ Tử Thủ 4,4% TL Chọn
Đao Tím
Bậc 3
Đao Tím 4,2% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 44,3% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
Cuồng Đao Guinsoo 14,9% TL Chọn
Cung Chạng Vạng
Bậc 3
Cung Chạng Vạng 5,8% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 4
Móc Diệt Thủy Quái 25,2% TL Chọn
Quang Kính Hextech C44
Bậc 4
Quang Kính Hextech C44 6,6% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal
Bậc 4
Mũi Tên Yun Tal 4,1% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 4
Cung Tiễn Diệt Quỷ 3,6% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 13,5% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 1
Xả Đạn Hàng Loạt 10,5% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 18,1% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 16,2% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 15,4% TL Chọn
Rút Kiếm Ra Bậc 2
Rút Kiếm Ra 10,4% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 2
Hỏa Tinh 11,0% TL Chọn
Chậm Và Chắc Bậc 2
Chậm Và Chắc 8,1% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 2
Tia Thu Nhỏ 6,3% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 2
Yếu Điểm 5,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 2
Chuyển Đổi: Kim Cương 4,7% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 2
Khéo Léo 9,9% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 2
Nếm Mùi Đau Thương! 8,1% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 3
Vũ Công Thiết Hài 6,9% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 3
Diệt Khổng Lồ 5,4% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 3
Hút Hồn 5,2% TL Chọn
Bão Tố Bậc 3
Bão Tố 7,8% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 3
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 6,7% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 6,1% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực Bậc 3
Nâng Tầm Uy Lực 2,9% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 4
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 5,7% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 4
Bàn Tay Tử Thần 6,5% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 4
Chí Mạng Đấy 4,6% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 4
Bội Thu Chỉ Số! 3,0% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 4
Lắp Kính Nhắm 5,5% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 4
Vũ Lực 3,7% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 5
Địa Ngục Khuyển 4,7% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 5
Chiến Hùng Ca 3,9% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 5
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,1% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 5
Xe Chỉ Luồn Kim 2,7% TL Chọn