Bậc Bậc 4
Hạng TB 4,7
Hạng 1 10%
Top 2 22%
Top 4 45%
Tỷ lệ chọn 2,7%
Số Lần Xuất Hiện 3.830
Kim Cương
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 4,6% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 3,8% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 1
Ỷ Thiên Kiếm 9,3% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 3,4% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 2
Gươm Tê Liệt 33,3% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 2
Rìu Bùng Phát 15,0% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 27,0% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 21,5% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 5,7% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 5,6% TL Chọn
Gươm Đa Năng
Bậc 3
Gươm Đa Năng 4,2% TL Chọn
Mũi Giáo Kim Cương
Bậc 3
Mũi Giáo Kim Cương 3,9% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 4
Kiếm của Tay Bạc 3,2% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 31,3% TL Chọn
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 6,3% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 55,1% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Nguyên Tố Luân
Bậc 1
Nguyên Tố Luân 4,3% TL Chọn
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 3,8% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 2
Rìu Hỏa Ngục 4,2% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 2
Lời Nhắc Tử Vong 19,1% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 2
Nỏ Thần Dominik 13,8% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 2
Huyết Kiếm 7,3% TL Chọn
Đao Tím
Bậc 2
Đao Tím 4,7% TL Chọn
Nỏ Tử Thủ
Bậc 2
Nỏ Tử Thủ 4,0% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 53,0% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 27,0% TL Chọn
Dao Điện Statikk
Bậc 3
Dao Điện Statikk 13,3% TL Chọn
Phong Thần Kiếm
Bậc 3
Phong Thần Kiếm 6,0% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 44,3% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
Cuồng Đao Guinsoo 15,5% TL Chọn
Cung Chạng Vạng
Bậc 3
Cung Chạng Vạng 5,3% TL Chọn
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
Đại Bác Liên Thanh 4,8% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 4
Móc Diệt Thủy Quái 25,0% TL Chọn
Quang Kính Hextech C44
Bậc 4
Quang Kính Hextech C44 6,5% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 4
Cung Tiễn Diệt Quỷ 3,2% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal
Bậc 4
Mũi Tên Yun Tal 4,3% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 14,2% TL Chọn
Rút Kiếm Ra Bậc 1
Rút Kiếm Ra 10,5% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 1
Xả Đạn Hàng Loạt 9,9% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 17,7% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 16,7% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 15,2% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 11,3% TL Chọn
Chậm Và Chắc Bậc 1
Chậm Và Chắc 7,9% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 10,6% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 1
Nếm Mùi Đau Thương! 8,5% TL Chọn
Bão Tố Bậc 1
Bão Tố 8,4% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 2
Vũ Công Thiết Hài 7,2% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 2
Diệt Khổng Lồ 5,3% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 2
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 5,1% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 2
Tia Thu Nhỏ 6,7% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 2
Bàn Tay Tử Thần 6,0% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 2
Hút Hồn 5,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 2
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,1% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 2
Yếu Điểm 4,9% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 2
Chí Mạng Đấy 4,3% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 6,5% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 2
Chùy Hấp Huyết 5,6% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 2
Lắp Kính Nhắm 5,5% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 2
Ngày Tập Chân 4,1% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 3
Địa Ngục Khuyển 4,3% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 3
Chiến Hùng Ca 3,9% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 3
Găng Bảo Thạch 2,2% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 3
Xe Chỉ Luồn Kim 2,6% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 3
Bội Thu Chỉ Số! 2,6% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 3
Vũ Lực 3,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 3
Chuyển Đổi: Vàng 3,0% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực Bậc 3
Nâng Tầm Uy Lực 2,5% TL Chọn
Dũng Cảm Vô Song Bậc 3
Dũng Cảm Vô Song 2,3% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 4
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,8% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 4
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,3% TL Chọn
Vũ Khí Siêu Nhiên Bậc 4
Vũ Khí Siêu Nhiên 2,2% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 4
Hỗn Hợp 2,0% TL Chọn
Hy Sinh: Vì Kim Cương Bậc 5
Hy Sinh: Vì Kim Cương 2,0% TL Chọn
Nhắm Thẳng Đầu Bậc 5
Nhắm Thẳng Đầu 2,4% TL Chọn