Sắp xếp theo:
Bản Cập Nhật 18.4 • Đã cập nhật • Đội Hình 2.323.901
Sắp xếp theo:
Bản Cập Nhật 18.4 • Đã cập nhật • Đội Hình 2.323.901
DA_18_Alistar
TB 3,38
TL Chọn 18,2%
Hạng 1 30,7%
Top 4 67,9%
DA_18_Leona
Slowroll - Cấp 6
Mặt Trời và Mặt Trăng+ Đấu Trường Chân Lý
Sự Lựa Chọn của Mặt Trời Đấu Trường Chân Lý
U.R.F Đấu Trường Chân Lý
TB 3,58
TL Chọn 13,9%
Hạng 1 20,9%
Top 4 67,3%
DA_18_Veigar
Slowroll - Cấp 7
Chiết Xuất Trang Bị Đấu Trường Chân Lý
Túi Đồ Siêu Hùng++ Đấu Trường Chân Lý
Khiên Đơn Đấu Đấu Trường Chân Lý
TB 4,02
TL Chọn 44,6%
Hạng 1 16,8%
Top 4 58,5%
DA_18_Ornn
Slowroll - Cấp 7
Túi Đồ Siêu Hùng++ Đấu Trường Chân Lý
Túi Đồ Siêu Hùng Đấu Trường Chân Lý
Hộp Pandora II Đấu Trường Chân Lý
TB 4,27
TL Chọn 22,9%
Hạng 1 14,8%
Top 4 54,2%
DA_18_Sentry
TB 3,34
TL Chọn 3,5%
Hạng 1 22,5%
Top 4 72,5%
DA_18_Rakan
Fast 10
Thép Mạ Vàng Đấu Trường Chân Lý
Gói Tăng Cường++ Đấu Trường Chân Lý
Hàng Chờ Đấu Đôi Đấu Trường Chân Lý
TB 3,73
TL Chọn 2,4%
Hạng 1 23,1%
Top 4 63,0%
DA_18_Diana
TB 3,82
TL Chọn 4,3%
Hạng 1 22,5%
Top 4 61,4%
DA_18_Sentry
Tiêu Chuẩn
Quái Rừng Omega Đấu Trường Chân Lý
Chỉ Một Con Đường II Đấu Trường Chân Lý
Chỉ Một Con Đường III Đấu Trường Chân Lý
TB 3,87
TL Chọn 6,8%
Hạng 1 14,5%
Top 4 62,7%
DA_18_Elise
TB 4,25
TL Chọn 8,5%
Hạng 1 19,3%
Top 4 53,8%
DA_18_Ornn
Tiêu Chuẩn
Thiên Nhiên Che Chở Đấu Trường Chân Lý
U.R.F Đấu Trường Chân Lý
Tinh Thông Mọi Tộc Đấu Trường Chân Lý
TB 4,26
TL Chọn 11,9%
Hạng 1 16,3%
Top 4 53,2%
DA_18_Yorick
Slowroll - Cấp 7
Củng Cố Tuyến Trước Đấu Trường Chân Lý
Lò Rèn Thần Thoại Đấu Trường Chân Lý
Túi Đồ Siêu Hùng++ Đấu Trường Chân Lý
TB 4,27
TL Chọn 7,9%
Hạng 1 11,3%
Top 4 54,9%
DA_18_Ornn
TB 4,34
TL Chọn 6,2%
Hạng 1 9,2%
Top 4 54,2%
DA_18_Ornn
Slowroll - Cấp 7
Trượng Đại Thiên Sứ Đấu Trường Chân Lý
Củng Cố Tuyến Trước Đấu Trường Chân Lý
Thực Vật Hấp Thụ Đấu Trường Chân Lý
TB 4,38
TL Chọn 13,6%
Hạng 1 9,0%
Top 4 52,9%
DA_18_Sentry
TB 4,44
TL Chọn 23,5%
Hạng 1 10,5%
Top 4 51,7%
DA_18_Ornn
TB 4,47
TL Chọn 22,0%
Hạng 1 12,4%
Top 4 50,7%
DA_18_RekSai
Slowroll - Cấp 6
Chờ Đợi Xứng Đáng II Đấu Trường Chân Lý
Challenger's Grace Đấu Trường Chân Lý
Phước Lành Vũ Trụ II Đấu Trường Chân Lý
TB 4,26
TL Chọn 3,6%
Hạng 1 7,8%
Top 4 56,3%
DA_18_Kobuko
TB 4,26
TL Chọn 4,1%
Hạng 1 6,7%
Top 4 56,9%
DA_18_Varus
Bậc B

Liên Kích Aphelios

Fast 8
Sơ Đồ Tuyến Sau Đấu Trường Chân Lý
Nồi Nấu Ăn Đấu Trường Chân Lý
Cắm Rễ Phân Tán Đấu Trường Chân Lý
TB 4,28
TL Chọn 2,9%
Hạng 1 9,6%
Top 4 55,9%
DA_18_Diana
Bậc B

Tiên Phong Quái Rừng Aphelios

Slowroll - Cấp 7
Sơ Đồ Tuyến Sau Đấu Trường Chân Lý
Cấy Ghép Siêu Công Nghệ Đấu Trường Chân Lý
Song Sát Tốc Hành Đấu Trường Chân Lý
TB 4,31
TL Chọn 3,1%
Hạng 1 11,2%
Top 4 53,7%
DA_18_LeBlanc
Slowroll - Cấp 7
Không Đối Thủ Đấu Trường Chân Lý
Túi Đồ Siêu Hùng++ Đấu Trường Chân Lý
Phước Lành Vũ Trụ II Đấu Trường Chân Lý
TB 4,54
TL Chọn 4,5%
Hạng 1 11,6%
Top 4 49,1%
DA_18_Akali_AD
TB 4,56
TL Chọn 7,9%
Hạng 1 9,6%
Top 4 50,0%
DA_18_Yorick
Tiêu Chuẩn
Tiếng Gọi Hoa Nở Đấu Trường Chân Lý
U.R.F Đấu Trường Chân Lý
Tinh Thông Mọi Tộc Đấu Trường Chân Lý
TB 4,58
TL Chọn 5,0%
Hạng 1 11,7%
Top 4 47,3%
DA_18_RekSai
Bậc C

Hoa Linh Đao Phủ Reroll

Slowroll - Cấp 7
Chiết Xuất Trang Bị Đấu Trường Chân Lý
Túi Đồ Siêu Hùng++ Đấu Trường Chân Lý
Xây Dựng Đội Hình Đấu Trường Chân Lý
TB 4,33
TL Chọn 1,3%
Hạng 1 11,2%
Top 4 53,4%
DA_18_Shen
Bậc C

Hỏa Ngục Ashe

Fast 9
U.R.F Đấu Trường Chân Lý
Cắm Rễ Phân Tán Đấu Trường Chân Lý
Phân Nhánh Đấu Trường Chân Lý
TB 4,35
TL Chọn 1,5%
Hạng 1 14,4%
Top 4 51,7%
DA_18_Sentry
Bậc C

Thuật Sĩ Tiên Phong Morgana

Fast 9
Tín Đồ Tiên Hắc Ám Đấu Trường Chân Lý
Tà Thuật Đấu Trường Chân Lý
Thệ Ước Bảo Hộ Đấu Trường Chân Lý
TB 4,35
TL Chọn 1,6%
Hạng 1 12,5%
Top 4 52,4%
DA_18_Rakan
Bậc C

Dũng Sĩ Sivir

Fast 9
Trượng Đại Thiên Sứ Đấu Trường Chân Lý
Thăng Hoa Đấu Trường Chân Lý
Quái Thú Bên Trong Đấu Trường Chân Lý
TB 4,51
TL Chọn 2,4%
Hạng 1 12,9%
Top 4 49,1%
DA_18_Yorick
TB 4,65
TL Chọn 5,0%
Hạng 1 10,1%
Top 4 46,4%
DA_18_Yorick
TB 4,67
TL Chọn 11,1%
Hạng 1 7,6%
Top 4 47,4%
DA_18_Leona
Bậc C

Hoa Linh Mặt Trời Reroll

Slowroll - Cấp 6
Vé Kim Cương Đấu Trường Chân Lý
Tiếng Gọi Hoa Nở Đấu Trường Chân Lý
Túi Đồ Siêu Hùng++ Đấu Trường Chân Lý
TB 4,71
TL Chọn 3,4%
Hạng 1 10,9%
Top 4 46,8%
DA_18_Kobuko
Bậc D

Tinh Nghịch Rammus

Tiêu Chuẩn
Lông Xù Bé Nhỏ Đấu Trường Chân Lý
U.R.F Đấu Trường Chân Lý
Thực Vật Hấp Thụ Đấu Trường Chân Lý
TB 4,89
TL Chọn 1,4%
Hạng 1 4,0%
Top 4 42,5%

Cách xếp hạng các đội hình TFT này

Bảng xếp hạng kết hợp thứ hạng trung bình, tỷ lệ thắng, tỷ lệ Top 4, tỷ lệ chọn và số lượng trận đấu đã phân tích cho Bản cập nhật 18.4. Sử dụng các bộ lọc hạng, khu vực, hàng chờ, tộc hệ và sắp xếp để khám phá đội hình phù hợp nhất với trận đấu của bạn.

Mẫu hiện tại chứa 2.323.901 quan sát đội hình khớp với các bộ lọc đã chọn.

  • Bảng xếp hạng cập nhật bất cứ khi nào dữ liệu trận đấu mới được tạo ra.
  • Hướng dẫn được xuất bản cho các đội hình Bậc 1-2 hoặc các đội hình có tỷ lệ chọn ít nhất 3,5%.
  • Coi dữ liệu là cơ sở và điều chỉnh vị trí, trang bị và chuyển bài cho từng sảnh đấu.