Bậc Bậc 5
Hạng TB 5,0
Hạng 1 7%
Top 2 17%
Top 4 41%
Tỷ lệ chọn 2,7%
Số Lần Xuất Hiện 3.938
Kim Cương
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 3,5% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 2
Gươm Tê Liệt 33,8% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 8,0% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 23,5% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 22,3% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 18,2% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 5,4% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 4,4% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 40,8% TL Chọn
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 3,9% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 4
Giày Cuồng Nộ 60,3% TL Chọn
Giày Bạc
Bậc 4
Giày Bạc 3,8% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 3,7% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 1
Huyết Kiếm 12,6% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 2
Lời Nhắc Tử Vong 23,1% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 2
Nỏ Thần Dominik 16,6% TL Chọn
Cuồng Cung Runaan
Bậc 2
Cuồng Cung Runaan 5,2% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 69,8% TL Chọn
Dao Điện Statikk
Bậc 3
Dao Điện Statikk 29,9% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 3
Cung Tiễn Diệt Quỷ 17,2% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 14,1% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 11,0% TL Chọn
Nỏ Tử Thủ
Bậc 3
Nỏ Tử Thủ 10,2% TL Chọn
Phong Thần Kiếm
Bậc 3
Phong Thần Kiếm 7,1% TL Chọn
Quang Kính Hextech C44
Bậc 3
Quang Kính Hextech C44 4,8% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal
Bậc 3
Mũi Tên Yun Tal 6,3% TL Chọn
Đao Chớp Navori
Bậc 4
Đao Chớp Navori 6,9% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 4
Móc Diệt Thủy Quái 13,0% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài 15,7% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 1
Xả Đạn Hàng Loạt 9,7% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 1
Diệt Khổng Lồ 8,2% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 7,6% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 15,9% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 15,7% TL Chọn
Chậm Và Chắc Bậc 1
Chậm Và Chắc 12,3% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 11,3% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 9,3% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 8,8% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 1
Ngày Tập Chân 6,8% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 2
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 5,2% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 2
Bàn Tay Tử Thần 7,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 2
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,7% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 2
Hút Hồn 5,4% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 2
Yếu Điểm 4,4% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 2
Chí Mạng Đấy 3,8% TL Chọn
Bão Tố Bậc 2
Bão Tố 6,9% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 6,4% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 2
Nếm Mùi Đau Thương! 6,2% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 2
Chùy Hấp Huyết 5,8% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 2
Lắp Kính Nhắm 5,3% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 3
Cú Đấm Thần Bí 3,8% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 3
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,2% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 3
Tốc Biến Liên Hoàn 2,4% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 3
Xe Chỉ Luồn Kim 2,3% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 3
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,2% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai Bậc 3
Bánh Mỳ & Phô-mai 2,2% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 3
Bội Thu Chỉ Số! 2,1% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 3
Vũ Lực 2,9% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 3
Chuyển Đổi: Vàng 2,9% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã Bậc 3
Bảo Hộ Sa Ngã 2,2% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn Bậc 3
Chiến Hoặc Chuồn 2,2% TL Chọn
Chúa Tể Tay Đôi Bậc 4
Chúa Tể Tay Đôi 2,4% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 4
Hỗn Hợp 2,3% TL Chọn
Tràn Đầy Sinh Lực Bậc 4
Tràn Đầy Sinh Lực 2,9% TL Chọn
Hy Sinh: Vì Kim Cương Bậc 5
Hy Sinh: Vì Kim Cương 2,2% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 5
Địa Ngục Khuyển 2,1% TL Chọn
Nhắm Thẳng Đầu Bậc 5
Nhắm Thẳng Đầu 2,3% TL Chọn
Dũng Cảm Vô Song Bậc 5
Dũng Cảm Vô Song 2,3% TL Chọn