Bản cập nhật: 26.5
Bản cập nhật: 26.5
Bậc Bậc 5
Tỷ lệ thắng 45,6%
Tỷ lệ chọn 7,7%
Trận 9.025
Lối Chơi
Lối Lên Đồ Tuyển Thủ
Bản cập nhật: 26.5
Ngọc Bổ Trợ
Chuẩn Xác
Áp Đảo
Pháp Thuật
Cảm Hứng
Kiên Định
Sẵn Sàng Tấn Công
Nhịp Độ Chết Người
Bước Chân Thần Tốc
Chinh Phục
Hấp Thụ Sinh Mệnh
Đắc Thắng
Hiện Diện Trí Tuệ
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Huyền Thoại: Gia Tốc
Huyền Thoại: Hút Máu
Nhát Chém Ân Huệ
Đốn Hạ
Chốt Chặn Cuối Cùng
Áp Đảo
Pháp Thuật
Cảm Hứng
Kiên Định
Phát Bắn Đơn Giản
Vị Máu
Tác Động Bất Chợt
Giác Quan Thứ Sáu
Ký Ức Kinh Hoàng
Cắm Mắt Sâu
Thợ Săn Kho Báu
Thợ Săn Tàn Nhẫn
Thợ Săn Tối Thượng
5008
5005
5007
5008
5010
5001
5011
5013
5001
Phép Bổ Trợ
Trang Bị
Trang Bị Khởi Đầu
Kiếm B.F.
Thứ Tự Lên Đồ
Ná Cao Su Trinh Sát
Kiếm Dài
Kiếm B.F.
Mũi Tên Yun Tal
Giày
Dao Găm
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
Ná Cao Su Trinh Sát
Song Kiếm
Cuồng Cung Runaan
Trang Bị Hoàn Chỉnh
Mũi Tên Yun Tal
Giày Cuồng Nộ
Cuồng Cung Runaan
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tình Huống
Nỏ Thần Dominik
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Ma Vũ Song Kiếm
Đao Tím
Cuồng Đao Guinsoo

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng

62%

13 trận

Kết Linh Thành Châu Q
Tịnh Hồn Vũ Ảnh | Cực Tốc Di Hình E
Niệm Châu Phán Quyết | Hồ Quang Hủy Diệt W
Thệ Ước Khởi Nguyên
Kết Linh Thành Châu
Niệm Châu Phán Quyết | Hồ Quang Hủy Diệt
Tịnh Hồn Vũ Ảnh | Cực Tốc Di Hình
Phá Ngã Đăng Thần
1
Q
2
W
3
E
4
Q
5
Q
6
R
7
Q
8
E
9
Q
10
W
11
R
12
E
13
E
14
E
15
W
16
R
17
W
18
W
Phân Tích Sát Thương
62%
36%
Tướng Tương Tự

Một vài tướng có lối chơi tương tự với Yunara.