Bậc Bậc 1
Hạng TB 4,2
Hạng 1 12%
Top 2 26%
Top 4 58%
Tỷ lệ chọn 3,3%
Số Lần Xuất Hiện 1.674
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 7,2% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 10,0% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 1
Rìu Bùng Phát 5,0% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 2
Búa Rìu Sát Thần 19,8% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 2
Vương Miện Quỷ Vương 6,0% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 2
Thú Tượng Thạch Giáp 5,9% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen
Bậc 2
Găng Tay Hố Đen 14,0% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 2
Huyết Đao 8,1% TL Chọn
Giáp Máu Warmog
Bậc 2
Giáp Máu Warmog 7,4% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm
Bậc 2
Áo Choàng Sao Đêm 4,8% TL Chọn
Cột Thu Lôi
Bậc 2
Cột Thu Lôi 4,5% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 2
Lưỡi Kiếm Kinkou 4,1% TL Chọn
Trượng Cổ Ngữ
Bậc 2
Trượng Cổ Ngữ 3,5% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 3
Mũ Huyết Thuật 12,8% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 6,3% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 3
Ỷ Thiên Kiếm 3,9% TL Chọn
Áo Choàng Phóng Hỏa
Bậc 3
Áo Choàng Phóng Hỏa 3,6% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 3,5% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 7,5% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham
Bậc 3
Lá Chắn Đá Dung Nham 7,1% TL Chọn
Gươm Đảo Lộn Thực Tại
Bậc 4
Gươm Đảo Lộn Thực Tại 4,2% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 4
Móng Vuốt Ám Muội 4,1% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 23,8% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân
Bậc 5
Tù Và Vệ Quân 4,7% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 4
Giày Thép Gai 18,3% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 5
Giày Thủy Ngân 28,5% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
Giày Khai Sáng Ionia 4,4% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 1
Cưa Xích Hóa Kỹ 12,5% TL Chọn
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Bậc 1
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 3,2% TL Chọn
Giáp Gai
Bậc 1
Giáp Gai 6,9% TL Chọn
Giáp Tâm Linh
Bậc 1
Giáp Tâm Linh 4,4% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 2
Giáo Thiên Ly 21,3% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 3
Huyết Giáp Chúa Tể 34,5% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 3
Rìu Đen 19,2% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
Móng Vuốt Sterak 10,6% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 3
Nguyệt Đao 8,2% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Mãng Xà 5,3% TL Chọn
Thương Phục Hận Serylda
Bậc 3
Thương Phục Hận Serylda 5,1% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần
Bậc 3
Trái Tim Khổng Thần 32,1% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm
Bậc 3
Tam Hợp Kiếm 26,5% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
Ngọn Giáo Shojin 7,9% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Đại Mãng Xà 7,7% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 3
Vũ Điệu Tử Thần 7,5% TL Chọn
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry
Bậc 3
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry 3,4% TL Chọn
Trường Thương Atma
Bậc 4
Trường Thương Atma 4,4% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
Vô Cực Kiếm 3,8% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 4
Gươm Suy Vong 3,1% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 5
Liềm Xích Huyết Thực 5,3% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa 9,3% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn Bậc 1
Động Cơ Đỡ Đòn 10,1% TL Chọn
Bậc Thầy Gọi Đệ Bậc 1
Bậc Thầy Gọi Đệ 9,5% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ 8,7% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử Bậc 1
Đánh Nhừ Tử 7,7% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 2
Xe Chỉ Luồn Kim 7,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 2
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,6% TL Chọn
Đả Kích Bậc 2
Đả Kích 5,3% TL Chọn
Bền Bỉ Bậc 2
Bền Bỉ 5,2% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 2
Tia Thu Nhỏ 4,7% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 2
Chùy Hấp Huyết 5,7% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 2
Linh Hồn Hỏa Ngục 5,1% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 5,1% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi Bậc 3
Gieo Rắc Sợ Hãi 5,6% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 3
Gói Trang Bị Đánh Cược 4,2% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 3
Chiến Hùng Ca 4,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá Bậc 3
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 5,7% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 3
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 4,7% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 3
Bánh Mỳ & Bơ 4,4% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 3
Lắp Kính Nhắm 4,1% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân Bậc 3
Cơ Thể Thượng Nhân 4,0% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 3
Hỗn Hợp 3,2% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn Bậc 3
Vô Cảm Trước Đau Đớn 4,5% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 3
Tàn Bạo 4,2% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 4
Cú Đấm Thần Bí 4,3% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 4
Găng Bảo Thạch 3,9% TL Chọn
Chậm Và Chắc Bậc 4
Chậm Và Chắc 4,3% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 4
Hỏa Tinh 3,2% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng Bậc 4
Hồi Máu Chí Mạng 3,2% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 5
Điềm Gở 4,7% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 5
Bàn Tay Tử Thần 3,7% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 5
Yếu Điểm 3,2% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 5
Vũ Lực 3,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 5
Chuyển Đổi: Vàng 3,3% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 5
Đao Phủ 3,2% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 5
Ngày Tập Chân 3,1% TL Chọn