Lõi Kim Cương
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa
Hầm Nhừ Bậc 1
Hầm Nhừ
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 1
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
Đệ Quy Vô Hạn Bậc 1
Đệ Quy Vô Hạn
Đá Bay Bậc 1
Đá Bay
Găng Bảo Thạch Bậc 2
Găng Bảo Thạch
Lõi Vàng
Cơ Thể Thượng Nhân Bậc 1
Cơ Thể Thượng Nhân
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ
Đao Phủ Bậc 1
Đao Phủ
Bền Bỉ Bậc 1
Bền Bỉ
Đả Kích Bậc 1
Đả Kích
Lắp Kính Nhắm Cỡ Lớn Bậc 1
Lắp Kính Nhắm Cỡ Lớn
Lõi Bạc
Xói Mòn Bậc 1
Xói Mòn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 1
Linh Hồn Hỏa Ngục
Gậy Tàn Bạo Bậc 1
Gậy Tàn Bạo
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm
Đánh Nhừ Tử Bậc 1
Đánh Nhừ Tử
Lối Chơi
Lối Lên Đồ Tuyển Thủ
Bản cập nhật: 26.5
Trang Bị
Trang Bị Khởi Đầu
Bụi Lấp Lánh
Mũi Khoan
Thứ Tự Lên Đồ
Búa Chiến Caulfield
Hồng Ngọc
Giáo Thiên Ly
Giày
Áo Vải
Giày Thủy Ngân
Áo Choàng Ám Ảnh
Hỏa Ngọc
Giáp Tâm Linh
Phép Bổ Trợ
Trang Bị Hoàn Chỉnh
Giáo Thiên Ly
Giày Thủy Ngân
Giáp Tâm Linh
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Gai
Găng Tay Băng Giá
Trang Bị Tình Huống
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Máu Warmog
Vòng Sắt Cổ Tự
Khiên Băng Randuin
Giáp Thiên Nhiên
Nguyệt Đao
Áo Choàng Hắc Quang
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Hiến Tế Hư Không
Trường Thương Atma

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng

72%

85 trận

Tử Lễ Q
Màn Sương Than Khóc E
Vòng Tròn Tăm Tối W
Kẻ Dẫn Dắt Linh Hồn
Tử Lễ
Vòng Tròn Tăm Tối
Màn Sương Than Khóc
Khúc Ca Hắc Ám
1
Q
2
W
3
E
4
Q
5
Q
6
R
7
Q
8
E
9
Q
10
E
11
R
12
E
13
E
14
W
15
W
16
R
17
W
18
W
Tướng Tương Tự

Một vài tướng có lối chơi tương tự với Yorick.