Bậc Bậc 1
Hạng TB 4,0
Hạng 1 15%
Top 2 32%
Top 4 59%
Tỷ lệ chọn 6,2%
Số Lần Xuất Hiện 3.104
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 4,0% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 5,9% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 4,8% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 2
Vết Chém Thần Chết 16,8% TL Chọn
Âm Dội
Bậc 2
Âm Dội 8,6% TL Chọn
Nguyệt Kiếm
Bậc 2
Nguyệt Kiếm 5,9% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 2
Móng Vuốt Hắc Thiết 10,5% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 4,2% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Bậc 2
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn 3,3% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 3
Mũ Huyết Thuật 12,5% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 3
Gươm Tê Liệt 10,2% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 3
Búa Rìu Sát Thần 7,4% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 5,4% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 5,2% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 3
Huyết Đao 3,7% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 3,0% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 7,6% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 4,2% TL Chọn
Gươm Ảo Ảnh
Bậc 4
Gươm Ảo Ảnh 4,1% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 20,1% TL Chọn
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 11,7% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 15,3% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 5
Giày Thép Gai 12,5% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 5
Giày Thủy Ngân 25,4% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 1
Huyết Giáp Chúa Tể 7,5% TL Chọn
Giáp Tâm Linh
Bậc 1
Giáp Tâm Linh 3,4% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 2
Cưa Xích Hóa Kỹ 5,8% TL Chọn
Giáp Thiên Thần
Bậc 2
Giáp Thiên Thần 3,8% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 2
Vũ Điệu Tử Thần 11,3% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 2
Huyết Kiếm 6,5% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 2
Lời Nhắc Tử Vong 5,1% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 2
Rìu Đại Mãng Xà 4,1% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
Cuồng Đao Guinsoo 21,1% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 10,5% TL Chọn
Đao Tím
Bậc 3
Đao Tím 7,8% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 43,1% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 3
Rìu Đen 8,8% TL Chọn
Nanh Nashor
Bậc 3
Nanh Nashor 8,6% TL Chọn
Bình Minh & Hoàng Hôn
Bậc 3
Bình Minh & Hoàng Hôn 7,3% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
Móng Vuốt Sterak 4,7% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Mãng Xà 4,4% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 3,7% TL Chọn
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Bậc 3
Khiên Hextech Thử Nghiệm 3,4% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 3
Giáo Thiên Ly 11,6% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 3
Liềm Xích Huyết Thực 5,3% TL Chọn
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
Kiếm Súng Hextech 4,4% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần
Bậc 4
Trái Tim Khổng Thần 5,2% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm
Bậc 4
Tam Hợp Kiếm 34,2% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 4
Nguyệt Đao 7,1% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 9,4% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 1
Cú Đấm Thần Bí 8,3% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 7,9% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 12,4% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 10,9% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 8,5% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 7,1% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 6,1% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,9% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 5,9% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng Bậc 1
Hồi Máu Chí Mạng 5,6% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn Bậc 1
Động Cơ Đỡ Đòn 5,5% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ 4,8% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 7,3% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 2
Vũ Công Thiết Hài 5,6% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 2
Địa Ngục Khuyển 4,9% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 2
Khổng Lồ Hóa 4,8% TL Chọn
Chúa Tể Tay Đôi Bậc 2
Chúa Tể Tay Đôi 3,1% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 2
Bàn Tay Tử Thần 5,0% TL Chọn
Đả Kích Bậc 2
Đả Kích 4,4% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 2
Hút Hồn 4,3% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 2
Chí Mạng Đấy 3,3% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 2
Hỗn Hợp 3,3% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 2
Bội Thu Chỉ Số! 2,4% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 2
Chùy Hấp Huyết 5,8% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 2
Nếm Mùi Đau Thương! 4,9% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử Bậc 2
Đánh Nhừ Tử 4,8% TL Chọn
Bão Tố Bậc 2
Bão Tố 4,6% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 2
Tàn Bạo 4,3% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,1% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 2
Trở Về Từ Cõi Chết 2,4% TL Chọn
Phục Hận Bậc 3
Phục Hận 3,0% TL Chọn
Đệ Quy Bậc 3
Đệ Quy 2,3% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn Bậc 3
Vô Cảm Trước Đau Đớn 3,7% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 3
Lắp Kính Nhắm 3,4% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 3
Ngày Tập Chân 3,1% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 3
Chuyển Đổi: Vàng 3,0% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán Bậc 3
Rủi Ro Có Tính Toán 2,1% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 4
Găng Bảo Thạch 2,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai Bậc 4
Bánh Mỳ & Phô-mai 3,0% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 4
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,8% TL Chọn
Bền Bỉ Bậc 4
Bền Bỉ 2,5% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 4
Yếu Điểm 2,4% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp Bậc 4
Xạ Thủ Ma Pháp 2,1% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt Bậc 4
Bánh Mỳ & Mứt 2,1% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 4
Linh Hồn Hỏa Ngục 3,4% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 4
Vũ Lực 3,2% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 5
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 2,7% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 5
Xả Đạn Hàng Loạt 2,6% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 5
Diệt Khổng Lồ 2,5% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 5
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,4% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 5
Điềm Gở 2,1% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 5
Bánh Mỳ & Bơ 3,3% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá Bậc 5
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 2,4% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 5
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,3% TL Chọn
Quan Hệ Ký Sinh Bậc 5
Quan Hệ Ký Sinh 2,1% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 5
Đao Phủ 2,8% TL Chọn