Xerath Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Xerath.Bậc 
Hạng TB 4,5
Hạng 1 11%
Top 2 25%
Top 4 51%
Tỷ lệ chọn 3,0%
Số Lần Xuất Hiện 1.524
Kim Cương
Trái Tim Rồng 4,7% TL Chọn
Mũ Trụ Nguyền Rủa 6,2% TL Chọn
Dây Chuyền Tự Lực 7,6% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh 3,9% TL Chọn
Áo Choàng Phóng Hỏa 12,2% TL Chọn
Vương Miện Suy Vong 11,9% TL Chọn
Chùy Tàn Độc 6,8% TL Chọn
Ngọc Phát Nổ 26,1% TL Chọn
Trượng Cổ Ngữ 23,5% TL Chọn
Băng Trượng Vĩnh Cửu 15,9% TL Chọn
Lưỡi Hái Bóng Đêm 11,3% TL Chọn
Mũi Giáo Kim Cương 5,5% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Băng Cầu Vệ Quân 32,9% TL Chọn
Giày Pháp Sư 48,8% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 9,6% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Dây Chuyền Chữ Thập 3,7% TL Chọn
Hỏa Khuẩn 4,0% TL Chọn
Trượng Hư Vô 19,6% TL Chọn
Quỷ Thư Morello 11,5% TL Chọn
Đồng Hồ Cát Zhonya 10,4% TL Chọn
Quyền Trượng Bão Tố 10,4% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Rabadon 56,3% TL Chọn
Vọng Âm Luden 48,2% TL Chọn
Ngọn Lửa Hắc Hóa 29,5% TL Chọn
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry 20,7% TL Chọn
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ 17,0% TL Chọn
Kính Nhắm Ma Pháp 8,8% TL Chọn
Đuốc Lửa Đen 7,7% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Wooglet 7,3% TL Chọn
Nghi Thức Suy Vong 5,9% TL Chọn
Cầu Xuyên Phá 3,9% TL Chọn
Trượng Pha Lê Rylai 4,8% TL Chọn
Trượng Trường Sinh 7,5% TL Chọn
Xạ Thủ Thiên Bẩm 16,1% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 11,2% TL Chọn
Tên Lửa Ma Pháp 15,8% TL Chọn
Xạ Thủ Kỳ Cựu 14,6% TL Chọn
Siêu Trí Tuệ 11,5% TL Chọn
Tư Duy Ma Thuật 12,7% TL Chọn
THÍCH ỨNG 10,6% TL Chọn
Eureka 9,4% TL Chọn
Trúng Phép Tỉnh Người 7,9% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet 7,9% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 4,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 7,3% TL Chọn
Thầy Pháp Ngọc Bội 6,7% TL Chọn
Quỷ Quyệt Vô Thường 8,7% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 4,9% TL Chọn
Ý Thức Thắng Vật Chất 7,0% TL Chọn
Đao Phủ 5,2% TL Chọn
Điềm Gở 5,1% TL Chọn
Hỏa Ngục Dẫn Truyền 4,2% TL Chọn
Từ Đầu Chí Cuối 4,9% TL Chọn
Tràn Trề 4,6% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 4,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 4,1% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp 4,1% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 3,8% TL Chọn
Cự Tuyệt 6,1% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực 3,5% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 4,4% TL Chọn
Dũng Cảm Vô Song 3,7% TL Chọn
Băng Lạnh 3,3% TL Chọn

