Vi Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Vi.Bậc 
Hạng TB 4,1
Hạng 1 19%
Top 2 33%
Top 4 58%
Tỷ lệ chọn 6,1%
Số Lần Xuất Hiện 29.715
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 4,7% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 4,3% TL Chọn
Trái Tim Rồng 6,5% TL Chọn
Âm Dội 4,2% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 8,7% TL Chọn
Búa Loạn Đả 7,8% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 12,2% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 15,5% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 13,8% TL Chọn
Đảo Chính 9,3% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 8,9% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 8,2% TL Chọn
Huyết Đao 7,9% TL Chọn
Cung Phong Linh 6,4% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 4,5% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 4,5% TL Chọn
Gươm Ảo Ảnh 3,8% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 3,8% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 3,7% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou 3,2% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân 22,2% TL Chọn
Dao Vệ Binh 7,3% TL Chọn
Búa Vệ Quân 4,3% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 5,4% TL Chọn
Giày Thép Gai 15,4% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 29,0% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 4,4% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần 6,0% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong 10,5% TL Chọn
Kiếm Ác Xà 4,2% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius 3,6% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 12,8% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik 16,0% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 7,9% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 6,3% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục 4,9% TL Chọn
Huyết Kiếm 4,7% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 42,1% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 9,4% TL Chọn
Gươm Suy Vong 7,3% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 6,3% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 3,8% TL Chọn
Trường Thương Atma 3,6% TL Chọn
Kiếm Điện Phong 3,3% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 3,0% TL Chọn
Súng Hải Tặc 39,3% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm 14,6% TL Chọn
Nguyệt Đao 12,8% TL Chọn
Rìu Đen 12,6% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 4,2% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ 4,2% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin 3,2% TL Chọn
Thân Thủ Lả Lướt 8,0% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 6,3% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 6,0% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển 4,8% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 4,6% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề 4,1% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 4,0% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 8,2% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp 7,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,6% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 5,8% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 5,7% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 5,6% TL Chọn
Hút Hồn 4,8% TL Chọn
Hỗn Hợp 4,8% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 4,7% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 4,7% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 4,7% TL Chọn
Yếu Điểm 4,5% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 4,5% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 4,5% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 4,4% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 3,7% TL Chọn
Tàn Bạo 5,1% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 4,8% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,5% TL Chọn
Quăng Quật 4,3% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 4,2% TL Chọn
Khéo Léo 4,2% TL Chọn
Vũ Lực 4,1% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,8% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 2,8% TL Chọn
Khổng Nhân Can Đảm 2,8% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,8% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt 2,7% TL Chọn
Chấn Động 2,6% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 2,1% TL Chọn
Chậm Và Chắc 3,5% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 3,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 3,1% TL Chọn
Đệ Quy 2,9% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,9% TL Chọn
Vệ Sĩ 2,8% TL Chọn
Đả Kích 2,7% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,7% TL Chọn
Hỏa Tinh 2,7% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn 2,5% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,5% TL Chọn
Tan Biến 2,4% TL Chọn
Không Thể Vượt Qua 2,3% TL Chọn
Đao Phủ 3,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,4% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ 3,3% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn 3,0% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 2,9% TL Chọn
Ngày Tập Chân 2,6% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê 2,6% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 2,5% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn 2,5% TL Chọn
Khoái Lạc Tội Lỗi 2,5% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán 2,4% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần 2,2% TL Chọn
Tái Tạo Tuyệt Chiêu 2,1% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 2,1% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,0% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 2,6% TL Chọn

