Vi Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Vi.Bậc 
Hạng TB 4,1
Hạng 1 18%
Top 2 32%
Top 4 57%
Tỷ lệ chọn 6,5%
Số Lần Xuất Hiện 3.194
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 4,3% TL Chọn
Trái Tim Rồng 7,0% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 4,0% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 3,9% TL Chọn
Búa Loạn Đả 8,5% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 13,5% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 12,4% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 3,9% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 15,1% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 8,4% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 8,4% TL Chọn
Cung Phong Linh 7,1% TL Chọn
Huyết Đao 7,0% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 4,1% TL Chọn
Gươm Ảo Ảnh 3,3% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 8,2% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 4,7% TL Chọn
Âm Dội 3,6% TL Chọn
Đảo Chính 8,9% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân 4,4% TL Chọn
Kiếm Vệ Quân 21,8% TL Chọn
Dao Vệ Binh 8,2% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 4,9% TL Chọn
Giày Thép Gai 16,1% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 28,8% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 4,3% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần 6,7% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 12,5% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 6,2% TL Chọn
Kiếm Ác Xà 4,5% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong 10,5% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 7,7% TL Chọn
Gươm Suy Vong 7,4% TL Chọn
Trường Thương Atma 3,9% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius 3,7% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik 15,3% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 6,4% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục 4,5% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 4,3% TL Chọn
Kiếm Điện Phong 3,9% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 41,3% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm 14,7% TL Chọn
Rìu Đen 12,1% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 10,3% TL Chọn
Huyết Kiếm 4,8% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 4,4% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ 4,1% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin 3,4% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 3,2% TL Chọn
Súng Hải Tặc 39,4% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 7,1% TL Chọn
Thân Thủ Lả Lướt 8,5% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 6,3% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 5,6% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 5,6% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 7,8% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,8% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 6,4% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 6,4% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp 6,3% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 6,0% TL Chọn
Yếu Điểm 4,9% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 4,5% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển 4,3% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 3,7% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề 3,7% TL Chọn
Hút Hồn 4,9% TL Chọn
Hỗn Hợp 4,7% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 4,7% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 4,5% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 4,3% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 4,1% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 4,0% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 4,0% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 3,5% TL Chọn
Vệ Sĩ 3,3% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 3,2% TL Chọn
Tàn Bạo 5,2% TL Chọn
Vũ Lực 4,6% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,2% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 4,1% TL Chọn
Khéo Léo 3,9% TL Chọn
Đao Phủ 3,8% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,5% TL Chọn
Chấn Động 3,1% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt 2,8% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 3,7% TL Chọn
Chậm Và Chắc 3,7% TL Chọn
Đả Kích 3,1% TL Chọn
Tan Biến 3,0% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 3,0% TL Chọn
Đệ Quy 2,9% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,9% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn 2,6% TL Chọn
Bền Bỉ 2,3% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,0% TL Chọn
Quăng Quật 3,4% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,3% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ 3,1% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn 2,7% TL Chọn
Ngày Tập Chân 2,3% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn 2,3% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 3,0% TL Chọn
Khổng Nhân Can Đảm 2,9% TL Chọn
Điềm Gở 2,0% TL Chọn
Hỏa Tinh 2,9% TL Chọn
Không Thể Vượt Qua 2,4% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 2,3% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 3,1% TL Chọn
Khoái Lạc Tội Lỗi 2,9% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 2,5% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 2,8% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,7% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán 2,1% TL Chọn
Ma Băng 2,1% TL Chọn

