Vel'Koz Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Vel'Koz.Bậc 
Hạng TB 4,3
Hạng 1 11%
Top 2 26%
Top 4 53%
Tỷ lệ chọn 3,4%
Số Lần Xuất Hiện 1.751
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 4,5% TL Chọn
Trái Tim Rồng 5,8% TL Chọn
Vương Miện Suy Vong 10,7% TL Chọn
Mũ Trụ Nguyền Rủa 7,7% TL Chọn
Chùy Tàn Độc 4,7% TL Chọn
Ngọc Phát Nổ 26,0% TL Chọn
Áo Choàng Phóng Hỏa 16,0% TL Chọn
Mũi Giáo Kim Cương 3,0% TL Chọn
Trượng Cổ Ngữ 25,0% TL Chọn
Băng Trượng Vĩnh Cửu 15,8% TL Chọn
Lưỡi Hái Bóng Đêm 10,4% TL Chọn
Dây Chuyền Tự Lực 10,2% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Băng Cầu Vệ Quân 30,7% TL Chọn
Khiên Vệ Binh 4,0% TL Chọn
Giày Pháp Sư 45,4% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 11,1% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Đồng Hồ Cát Zhonya 14,6% TL Chọn
Quỷ Thư Morello 12,3% TL Chọn
Dây Chuyền Chữ Thập 4,2% TL Chọn
Trượng Hư Vô 13,9% TL Chọn
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ 11,7% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Wooglet 6,5% TL Chọn
Kính Nhắm Ma Pháp 5,1% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Rabadon 55,0% TL Chọn
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry 38,7% TL Chọn
Ngọn Lửa Hắc Hóa 28,7% TL Chọn
Đuốc Lửa Đen 8,9% TL Chọn
Quyền Trượng Bão Tố 8,9% TL Chọn
Trượng Trường Sinh 7,8% TL Chọn
Nghi Thức Suy Vong 6,3% TL Chọn
Cầu Xuyên Phá 4,1% TL Chọn
Hoa Tử Linh 3,2% TL Chọn
Trượng Pha Lê Rylai 9,0% TL Chọn
Hỏa Khuẩn 6,0% TL Chọn
Vọng Âm Luden 36,4% TL Chọn
Xạ Thủ Thiên Bẩm 13,5% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 11,0% TL Chọn
Tên Lửa Ma Pháp 15,5% TL Chọn
Siêu Trí Tuệ 13,0% TL Chọn
Xạ Thủ Kỳ Cựu 11,4% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 9,4% TL Chọn
Tư Duy Ma Thuật 11,8% TL Chọn
Eureka 9,8% TL Chọn
Hỏa Ngục Dẫn Truyền 7,1% TL Chọn
Quỷ Quyệt Vô Thường 9,5% TL Chọn
THÍCH ỨNG 10,5% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet 7,5% TL Chọn
Trúng Phép Tỉnh Người 7,4% TL Chọn
Điềm Gở 5,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,2% TL Chọn
Thầy Pháp Ngọc Bội 5,9% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 5,1% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 3,5% TL Chọn
Đao Phủ 6,4% TL Chọn
Ý Thức Thắng Vật Chất 5,3% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực 4,2% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 3,3% TL Chọn
Từ Đầu Chí Cuối 5,1% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 4,9% TL Chọn
Yếu Điểm 3,7% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn 3,5% TL Chọn
Cự Tuyệt 6,5% TL Chọn
Băng Lạnh 4,8% TL Chọn
Đệ Quy 3,2% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,0% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp 3,0% TL Chọn
Phân Ảnh 3,5% TL Chọn
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá 3,1% TL Chọn
Dũng Cảm Vô Song 3,1% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 3,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,0% TL Chọn
