Bản cập nhật: 26.4
Bản cập nhật: 26.4
Bậc Bậc 3
Tỷ lệ thắng 47,5%
Tỷ lệ chọn 1,7%
Trận 2.447
Lối Chơi
Lối Lên Đồ Tuyển Thủ
Bản cập nhật: 26.5
Ngọc Bổ Trợ
Chuẩn Xác
Áp Đảo
Pháp Thuật
Cảm Hứng
Kiên Định
Sẵn Sàng Tấn Công
Nhịp Độ Chết Người
Bước Chân Thần Tốc
Chinh Phục
Hấp Thụ Sinh Mệnh
Đắc Thắng
Hiện Diện Trí Tuệ
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Huyền Thoại: Gia Tốc
Huyền Thoại: Hút Máu
Nhát Chém Ân Huệ
Đốn Hạ
Chốt Chặn Cuối Cùng
Áp Đảo
Pháp Thuật
Cảm Hứng
Kiên Định
Tốc Biến Ma Thuật
Bước Chân Màu Nhiệm
Hoàn Tiền
Thuốc Thần Nhân Ba
Thuốc Thời Gian
Giao Hàng Bánh Quy
Thấu Thị Vũ Trụ
Vận Tốc Tiếp Cận
Nhạc Nào Cũng Nhảy
5008
5005
5007
5008
5010
5001
5011
5013
5001
Phép Bổ Trợ
Trang Bị
Trang Bị Khởi Đầu
Bình Máu
Kiếm Doran
Thứ Tự Lên Đồ
Búa Gỗ
Hỏa Ngọc
Cuốc Chim
Rìu Đen
Giày
Giày Bạc
Dao Hung Tàn
Lông Đuôi
Kiếm Dài
Kiếm Ma Youmuu
Trang Bị Hoàn Chỉnh
Rìu Đen
Giày Bạc
Kiếm Ma Youmuu
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Rìu Mãng Xà
Giáp Gai
Trang Bị Tình Huống
Giáp Liệt Sĩ
Cưa Xích Hóa Kỹ
Móng Vuốt Sterak
Kiếm Ác Xà
Khiên Băng Randuin
Giáp Thiên Nhiên
Gươm Suy Vong

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng

86%

7 trận

Càn Quét W
Khinh Thị E
Lựu Đạn Ăn Mòn Q
Đại Bác Cộng Hưởng
Lựu Đạn Ăn Mòn
Càn Quét
Khinh Thị
Mũi Khoan Tử Thần
1
E
2
Q
3
W
4
W
5
W
6
R
7
W
8
E
9
W
10
E
11
R
12
E
13
E
14
Q
15
Q
16
R
17
Q
18
Q
Phân Tích Sát Thương
89%
9%
Tướng Tương Tự

Một vài tướng có lối chơi tương tự với Urgot.