Urgot Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Urgot.
Overlay BXH Lõi Công Nghệ Võ Đài
Nhận toàn bộ bảng xếp hạng lõi công nghệ Võ Đài và lối lên đồ ngay trong tầm tay, trực tiếp trong trò chơi.


Bậc 
Phiên Bản 26.9
Hạng TB 4,3
Hạng 1 14%
Top 4 55%
Tỷ lệ chọn 4,4%
Số Lần Xuất Hiện 66.775
Kim Cương
Lưỡi Kiếm Kinkou 10,8% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 5,4% TL Chọn
Trái Tim Rồng 11,4% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 38,2% TL Chọn
Huyết Đao 8,7% TL Chọn
Âm Dội 6,3% TL Chọn
Cột Thu Lôi 5,0% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp 4,8% TL Chọn
Đảo Chính 3,8% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm 4,6% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 13,5% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 6,0% TL Chọn
Giáp Máu Warmog 4,9% TL Chọn
Giáp Gia Tốc Hóa Cuồng 3,9% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 3,8% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 12,3% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 7,9% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 6,8% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 4,2% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech 3,9% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 11,5% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 7,7% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc 3,4% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Phân Tách Vật Chất 3,2% TL Chọn
Giày Phàm Ăn 15,7% TL Chọn
Giày Thép Gai 17,4% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 26,0% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Cưa Xích Hóa Kỹ 8,7% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 15,1% TL Chọn
Giáp Gai 7,2% TL Chọn
Giáp Tâm Linh 4,5% TL Chọn
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 9,7% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 4,9% TL Chọn
Rìu Đen 34,7% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 4,3% TL Chọn
Búa Tiến Công 3,2% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 44,4% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 30,5% TL Chọn
Gươm Suy Vong 6,2% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 5,3% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục 3,6% TL Chọn
Huyết Kiếm 3,6% TL Chọn
Kiếm Bình Minh Nở Rộ 6,9% TL Chọn
Nhận 1 Gói Trang Bị Chỉ Số Kim Cương 43,0% TL Chọn
Cấp Độ Nâng Cấp 19,5% TL Chọn
Nhận 1 ô Nâng Cấp 17,3% TL Chọn
Thay Thế Nâng Cấp 11,3% TL Chọn
Khát Vọng Mạo Hiểm 6,8% TL Chọn
Sói Cuồng Loạn 6,4% TL Chọn
Khát Vọng Sức Mạnh 5,4% TL Chọn
Cừu Cứu Sinh 3,9% TL Chọn
Rút Kiếm Ra 16,9% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài 11,4% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 10,0% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt 8,5% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 6,5% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 5,0% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần 4,4% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 4,0% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 2,6% TL Chọn
Trùm Bản Đồ 2,5% TL Chọn
Chậm Và Chắc 10,5% TL Chọn
Hỏa Tinh 10,2% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 9,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 8,0% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 5,8% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 5,4% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,1% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân 3,5% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 10,5% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! 5,0% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 4,6% TL Chọn
Tàn Bạo 3,8% TL Chọn
Nọc Độc Sâu 2,2% TL Chọn
Từ Chối Giàu Sang 2,7% TL Chọn
Từ Chối Sức Mạnh 2,7% TL Chọn
Điềm Gở 3,6% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,3% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 2,7% TL Chọn
Trung Tâm Vũ Trụ 2,5% TL Chọn
Hầm Nhừ 2,4% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 4,5% TL Chọn
Bền Bỉ 3,0% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,0% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 2,9% TL Chọn
Bão Tố 3,8% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,4% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 3,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 2,7% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,3% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 2,3% TL Chọn

