Tryndamere Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Tryndamere.Bậc 
Hạng TB 4,2
Hạng 1 14%
Top 2 28%
Top 4 56%
Tỷ lệ chọn 6,3%
Số Lần Xuất Hiện 8.220
Kim Cương
Vương Miện Quỷ Vương 3,3% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh 3,3% TL Chọn
Trái Tim Rồng 4,2% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 22,4% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 21,4% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 10,0% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 9,4% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 7,5% TL Chọn
Huyết Đao 4,2% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 9,4% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech 5,2% TL Chọn
Cung Phong Linh 16,3% TL Chọn
Đảo Chính 5,1% TL Chọn
Gươm Ảo Ảnh 4,2% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 3,2% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 3,2% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 3,6% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc 3,4% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân 32,9% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 55,4% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần 5,6% TL Chọn
Phong Kiếm 3,6% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong 24,3% TL Chọn
Huyết Kiếm 19,5% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik 12,3% TL Chọn
Đao Tím 4,2% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo 4,6% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 73,8% TL Chọn
Gươm Suy Vong 43,3% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm 8,5% TL Chọn
Dao Điện Statikk 4,9% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal 4,5% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái 20,3% TL Chọn
Súng Hải Tặc 11,6% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ 9,1% TL Chọn
Nỏ Tử Thủ 4,7% TL Chọn
Đao Chớp Navori 15,8% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 9,8% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 7,8% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 7,7% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài 7,1% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 16,4% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 13,6% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 9,6% TL Chọn
Hỏa Tinh 9,5% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 7,2% TL Chọn
Hút Hồn 6,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,1% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 6,0% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp 5,5% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 5,1% TL Chọn
Khéo Léo 8,7% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 5,6% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 5,6% TL Chọn
Ngày Tập Chân 4,9% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển 4,9% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 4,6% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt 3,6% TL Chọn
Thân Thủ Lả Lướt 3,4% TL Chọn
Tái Tạo Tuyệt Chiêu 3,2% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 3,1% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề 3,1% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 2,9% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 3,9% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 3,5% TL Chọn
Yếu Điểm 3,4% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 3,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 3,3% TL Chọn
Tan Biến 2,9% TL Chọn
Phục Hận 2,5% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,5% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 2,2% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ 5,0% TL Chọn
Bão Tố 4,6% TL Chọn
Tàn Bạo 4,3% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 3,7% TL Chọn
Vũ Lực 3,6% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! 3,6% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 3,5% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,4% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn 3,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,1% TL Chọn
Đao Phủ 2,6% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn 2,6% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,7% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,4% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn 2,4% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,0% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 2,0% TL Chọn
Xoay Là Thắng 2,5% TL Chọn

