Bậc Bậc 1
Hạng TB 4,2
Hạng 1 15%
Top 2 29%
Top 4 57%
Tỷ lệ chọn 5,4%
Số Lần Xuất Hiện 2.711
Kim Cương
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 5,2% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 4,3% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 4,2% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 1
Ỷ Thiên Kiếm 3,4% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 2
Vết Chém Thần Chết 18,1% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 2
Gươm Tê Liệt 9,7% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham
Bậc 2
Lá Chắn Đá Dung Nham 3,5% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 2
Mũ Huyết Thuật 14,6% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 2
Móng Vuốt Hắc Thiết 13,2% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 2
Búa Rìu Sát Thần 12,4% TL Chọn
Âm Dội
Bậc 2
Âm Dội 5,5% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 8,0% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 5,8% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 3
Huyết Đao 3,7% TL Chọn
Gươm Đa Năng
Bậc 3
Gươm Đa Năng 3,3% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 6,4% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 4,9% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen
Bậc 4
Găng Tay Hố Đen 4,2% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 5
Kiếm của Tay Bạc 3,1% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 21,9% TL Chọn
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 13,8% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 4
Giày Cuồng Nộ 17,7% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 5
Giày Thép Gai 14,4% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 5
Giày Thủy Ngân 24,8% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Vô Cực Kiếm
Bậc 1
Vô Cực Kiếm 8,1% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 1
Lời Nhắc Tử Vong 3,1% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 2
Huyết Kiếm 9,9% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 2
Cuồng Đao Guinsoo 4,2% TL Chọn
Cung Chạng Vạng
Bậc 2
Cung Chạng Vạng 3,5% TL Chọn
Giáp Gai
Bậc 2
Giáp Gai 3,4% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 2
Huyết Giáp Chúa Tể 10,7% TL Chọn
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Bậc 3
Khiên Hextech Thử Nghiệm 19,1% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 52,3% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 3
Vũ Điệu Tử Thần 9,2% TL Chọn
Đao Tím
Bậc 3
Đao Tím 8,5% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 3
Liềm Xích Huyết Thực 6,2% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 3
Giáo Thiên Ly 5,3% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 3
Cưa Xích Hóa Kỹ 5,1% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius
Bậc 3
Chùy Gai Malmortius 3,5% TL Chọn
Trường Thương Atma
Bậc 3
Trường Thương Atma 3,3% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 3
Móc Diệt Thủy Quái 3,1% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm
Bậc 3
Tam Hợp Kiếm 40,7% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Mãng Xà 11,5% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 3
Rìu Đen 9,9% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Đại Mãng Xà 6,6% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
Móng Vuốt Sterak 5,0% TL Chọn
Chùy Phản Kích
Bậc 3
Chùy Phản Kích 3,7% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần
Bậc 4
Trái Tim Khổng Thần 7,2% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 8,7% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài 7,7% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 7,4% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa 5,6% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 11,8% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 10,0% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 8,2% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn Bậc 1
Động Cơ Đỡ Đòn 7,7% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 7,6% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 8,9% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 6,7% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử Bậc 1
Đánh Nhừ Tử 6,6% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 2
Cú Đấm Thần Bí 6,1% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 2
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 5,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 2
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,2% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 2
Tia Thu Nhỏ 6,0% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 2
Xe Chỉ Luồn Kim 5,4% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 2
Vũ Điệu Ma Quỷ 5,1% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 2
Hút Hồn 4,2% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng Bậc 2
Hồi Máu Chí Mạng 3,8% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 2
Chí Mạng Đấy 3,6% TL Chọn
Đả Kích Bậc 2
Đả Kích 3,4% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 2
Yếu Điểm 3,1% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 2
Ngày Tập Chân 4,5% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 2
Nếm Mùi Đau Thương! 4,4% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 2
Lắp Kính Nhắm 4,2% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 2
Vũ Lực 4,0% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 3
Địa Ngục Khuyển 3,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 3
Bánh Mỳ & Bơ 4,0% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 3
Bàn Tay Tử Thần 3,7% TL Chọn
Phục Hận Bậc 3
Phục Hận 2,4% TL Chọn
Quan Hệ Ký Sinh Bậc 3
Quan Hệ Ký Sinh 2,2% TL Chọn
Bão Tố Bậc 3
Bão Tố 4,7% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 3
Tàn Bạo 3,7% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn Bậc 3
Vô Cảm Trước Đau Đớn 3,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 3
Chuyển Đổi: Vàng 3,2% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 3
Trở Về Từ Cõi Chết 2,7% TL Chọn
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá Bậc 3
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá 2,2% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 4
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,4% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 4
Diệt Khổng Lồ 3,0% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 4
Xả Đạn Hàng Loạt 2,2% TL Chọn
Bền Bỉ Bậc 4
Bền Bỉ 4,0% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 4
Hỗn Hợp 3,3% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 4
Bội Thu Chỉ Số! 2,7% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt Bậc 4
Bánh Mỳ & Mứt 2,3% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 4
Linh Hồn Hỏa Ngục 3,4% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 4
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 2,6% TL Chọn
Ma Băng Bậc 4
Ma Băng 2,4% TL Chọn
Xói Mòn Bậc 4
Xói Mòn 2,1% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi Bậc 5
Gieo Rắc Sợ Hãi 2,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn Bậc 5
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,0% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá Bậc 5
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 3,1% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 5
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,7% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 5
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,1% TL Chọn