Sivir Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Sivir.Bậc 
Hạng TB 4,7
Hạng 1 10%
Top 2 20%
Top 4 45%
Tỷ lệ chọn 2,5%
Số Lần Xuất Hiện 1.863
Kim Cương
Vương Miện Quỷ Vương 3,4% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh 4,5% TL Chọn
Trái Tim Rồng 3,8% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 9,8% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 33,1% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 27,6% TL Chọn
Cung Phong Linh 19,6% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 14,3% TL Chọn
Mũi Giáo Kim Cương 8,6% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech 6,7% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 5,7% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc 4,0% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân 37,9% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 61,7% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần 3,7% TL Chọn
Gươm Suy Vong 19,5% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik 14,4% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong 26,4% TL Chọn
Huyết Kiếm 13,3% TL Chọn
Nỏ Tử Thủ 8,4% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 63,1% TL Chọn
Dao Điện Statikk 8,6% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm 14,4% TL Chọn
Súng Hải Tặc 13,1% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal 10,1% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ 9,4% TL Chọn
Phong Thần Kiếm 5,0% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo 5,0% TL Chọn
Quang Kính Hextech C44 4,1% TL Chọn
Đại Bác Liên Thanh 3,4% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái 28,3% TL Chọn
Đao Chớp Navori 11,2% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 13,5% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 18,5% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 13,0% TL Chọn
Hỏa Tinh 11,9% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 10,8% TL Chọn
Khéo Léo 11,1% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài 8,8% TL Chọn
Rút Kiếm Ra 6,7% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 9,1% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,9% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 7,0% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt 7,5% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 6,5% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 5,7% TL Chọn
Hút Hồn 5,6% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 4,3% TL Chọn
Yếu Điểm 4,0% TL Chọn
Bão Tố 8,4% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! 6,6% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 5,8% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 5,3% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 5,4% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 3,5% TL Chọn
Boomerang OK 5,2% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 2,8% TL Chọn
Ngày Tập Chân 5,2% TL Chọn
Cự Tuyệt 2,8% TL Chọn
Xạ Thủ Thiên Bẩm 2,7% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 4,9% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 3,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,8% TL Chọn
Vũ Lực 3,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 2,7% TL Chọn

