Shyvana Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Shyvana.Bậc 
Hạng TB 4,2
Hạng 1 18%
Top 2 31%
Top 4 55%
Tỷ lệ chọn 5,9%
Số Lần Xuất Hiện 8.471
Kim Cương
Vương Miện Quỷ Vương 5,9% TL Chọn
Trái Tim Rồng 11,2% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh 6,1% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 11,6% TL Chọn
Nguyệt Kiếm 8,3% TL Chọn
Trượng Cổ Ngữ 9,2% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 8,5% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn 7,0% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 4,6% TL Chọn
Huyết Đao 4,5% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 3,8% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm 3,6% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 11,0% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 4,4% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 5,4% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 3,5% TL Chọn
Áo Choàng Phóng Hỏa 7,4% TL Chọn
Mũ Trụ Nguyền Rủa 5,9% TL Chọn
Gươm Đảo Lộn Thực Tại 3,5% TL Chọn
Lưỡi Hái Bóng Đêm 4,0% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân 20,5% TL Chọn
Búa Vệ Quân 5,8% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân 4,7% TL Chọn
Khiên Vệ Binh 3,4% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 4,2% TL Chọn
Giày Pháp Sư 3,9% TL Chọn
Giày Thép Gai 15,1% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 26,4% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 3,3% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Gai 4,5% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 19,1% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 4,7% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 5,8% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 5,2% TL Chọn
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 4,8% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 4,3% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 3,8% TL Chọn
Gươm Suy Vong 21,0% TL Chọn
Kiếm Súng Hextech 8,7% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Rabadon 8,5% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 7,7% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 4,2% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 4,2% TL Chọn
Đao Chớp Navori 3,6% TL Chọn
Quyền Trượng Ác Thần 21,1% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm 12,6% TL Chọn
Bình Minh & Hoàng Hôn 10,5% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin 9,0% TL Chọn
Rìu Đen 6,2% TL Chọn
Nanh Nashor 5,7% TL Chọn
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry 9,5% TL Chọn
Ngọn Lửa Hắc Hóa 3,3% TL Chọn
Khiên Hextech Thử Nghiệm 3,0% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 26,8% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 9,5% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 7,8% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 5,5% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 5,3% TL Chọn
Hỏa Ngục Dẫn Truyền 4,5% TL Chọn
Chúa Tể Tay Đôi 4,4% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp 9,9% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 8,9% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 8,2% TL Chọn
Đả Kích 6,2% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 5,9% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,7% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 4,9% TL Chọn
Hỗn Hợp 4,5% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 4,3% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 4,0% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 3,8% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 3,6% TL Chọn
Tên Lửa Ma Pháp 3,3% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 6,8% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 6,8% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 6,4% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,6% TL Chọn
THÍCH ỨNG 4,4% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất 4,1% TL Chọn
Tư Duy Ma Thuật 4,0% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 3,9% TL Chọn
Điềm Gở 3,6% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,3% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 3,1% TL Chọn
Trùm Bản Đồ 2,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,2% TL Chọn
Trung Tâm Vũ Trụ 2,1% TL Chọn
Quỷ Quyệt Vô Thường 4,1% TL Chọn
Bền Bỉ 3,6% TL Chọn
Yếu Điểm 3,2% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 2,8% TL Chọn
Hút Hồn 2,8% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,8% TL Chọn
Hỏa Tinh 2,7% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân 2,6% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 2,5% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 2,5% TL Chọn
Vũ Khí Siêu Nhiên 2,4% TL Chọn
Đệ Quy 2,4% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,4% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 2,2% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 2,1% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 2,1% TL Chọn
Phục Hận 2,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,7% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 3,1% TL Chọn
Tàn Bạo 3,1% TL Chọn
Đao Phủ 2,9% TL Chọn
Khéo Léo 2,5% TL Chọn
Vũ Lực 2,4% TL Chọn
Xói Mòn 2,3% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Nước 2,3% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 2,1% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 2,2% TL Chọn
Từ Đầu Chí Cuối 2,1% TL Chọn
Ma Băng 2,1% TL Chọn
Ngày Tập Chân 2,0% TL Chọn
Phân Rã Năng Lượng 2,0% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet 2,1% TL Chọn

