Rengar Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Rengar.Bậc 
Hạng TB 4,7
Hạng 1 12%
Top 2 24%
Top 4 47%
Tỷ lệ chọn 4,5%
Số Lần Xuất Hiện 2.285
Kim Cương
Vương Miện Quỷ Vương 3,2% TL Chọn
Trái Tim Rồng 5,0% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh 3,5% TL Chọn
Cung Phong Linh 8,3% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 13,4% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 7,3% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 5,3% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 21,5% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 9,1% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 9,1% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 16,5% TL Chọn
Đảo Chính 14,0% TL Chọn
Huyết Đao 6,0% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou 3,4% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Dao Vệ Binh 28,3% TL Chọn
Búa Vệ Quân 6,1% TL Chọn
Kiếm Vệ Quân 5,7% TL Chọn
Phân Tách Vật Chất 5,4% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 3,3% TL Chọn
Giày Thép Gai 11,9% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 18,5% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 16,5% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần 3,3% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik 20,7% TL Chọn
Huyết Kiếm 4,0% TL Chọn
Áo Choàng Bóng Tối 13,8% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong 10,9% TL Chọn
Thương Phục Hận Serylda 10,9% TL Chọn
Lưỡi Hái Linh Hồn 4,2% TL Chọn
Kiếm Ác Xà 7,9% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 4,0% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 46,5% TL Chọn
Nguyệt Quế Cao Ngạo 4,9% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ 3,1% TL Chọn
Súng Hải Tặc 42,8% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục 13,3% TL Chọn
Kiếm Điện Phong 12,0% TL Chọn
Gươm Thức Thời 7,0% TL Chọn
Mãng Xà Kích 6,9% TL Chọn
Kiếm Ma Youmuu 13,3% TL Chọn
Nguyên Tố Luân 7,8% TL Chọn
Nguyệt Đao 11,2% TL Chọn
Rìu Đen 5,8% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề 8,6% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 7,1% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 11,9% TL Chọn
Chậm Và Chắc 8,8% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 7,7% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 7,3% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 7,1% TL Chọn
Tàn Bạo 6,6% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 5,2% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 5,7% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 5,3% TL Chọn
Tan Biến 5,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,3% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp 5,3% TL Chọn
Hút Hồn 5,3% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 3,0% TL Chọn
Vũ Lực 5,1% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 5,0% TL Chọn
Đao Phủ 4,3% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 4,1% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 2,8% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 4,7% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 4,3% TL Chọn
Hỗn Hợp 4,1% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 4,1% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 3,5% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 3,3% TL Chọn
Yếu Điểm 3,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt 2,9% TL Chọn
Cách Mạng Phép Bổ Trợ 2,3% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ 4,9% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,9% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn 2,6% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần 3,4% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,4% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển 3,1% TL Chọn
Hỏa Tinh 2,5% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê 3,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,5% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 3,2% TL Chọn
Ngày Tập Chân 2,7% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn 2,5% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 3,2% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 2,9% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt 2,8% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,4% TL Chọn
Điềm Gở 2,4% TL Chọn
Cơn Bão Chỉ Số! 2,4% TL Chọn
Chấn Động 2,2% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 2,5% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 2,2% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã 2,9% TL Chọn

