Renekton Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Renekton.Bậc 
Hạng TB 4,3
Hạng 1 11%
Top 2 25%
Top 4 53%
Tỷ lệ chọn 3,7%
Số Lần Xuất Hiện 8.260
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 5,2% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 4,8% TL Chọn
Trái Tim Rồng 7,7% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp 3,8% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 3,6% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 17,3% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 9,8% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou 5,1% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 4,1% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 15,4% TL Chọn
Huyết Đao 12,7% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 9,0% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 8,6% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 5,6% TL Chọn
Đảo Chính 5,5% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 3,9% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 3,4% TL Chọn
Cung Phong Linh 3,2% TL Chọn
Búa Loạn Đả 3,6% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân 30,9% TL Chọn
Dao Vệ Binh 3,3% TL Chọn
Giày Thép Gai 22,0% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 30,6% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 4,2% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Gai 3,4% TL Chọn
Giáp Thiên Thần 3,5% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 10,5% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius 4,7% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 21,8% TL Chọn
Rìu Đen 36,9% TL Chọn
Nguyệt Đao 31,7% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 20,0% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 13,6% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 13,5% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin 11,6% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 11,4% TL Chọn
Gươm Suy Vong 9,6% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 9,2% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 5,6% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 5,0% TL Chọn
Trường Thương Atma 3,9% TL Chọn
Khiên Hextech Thử Nghiệm 3,2% TL Chọn
Chùy Phản Kích 4,5% TL Chọn
Huyết Kiếm 3,2% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm 13,7% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 9,5% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 7,3% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 6,1% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 5,1% TL Chọn
Thân Thủ Lả Lướt 3,8% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 7,3% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp 6,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,6% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 5,8% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt 5,7% TL Chọn
Đả Kích 5,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 5,5% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 4,5% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 4,5% TL Chọn
Hỗn Hợp 4,0% TL Chọn
Bền Bỉ 4,0% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 3,9% TL Chọn
Chậm Và Chắc 3,7% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 3,6% TL Chọn
Đệ Quy 3,5% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 3,5% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,4% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 5,8% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 5,4% TL Chọn
Tàn Bạo 4,7% TL Chọn
Vũ Lực 4,0% TL Chọn
Xoay Là Thắng 3,9% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 3,9% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 3,5% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 3,4% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề 3,3% TL Chọn
Điềm Gở 3,2% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,9% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển 2,7% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 2,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,5% TL Chọn
Pháp Thuật Gia Tăng 2,3% TL Chọn
Trùm Bản Đồ 2,3% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 3,7% TL Chọn
Hỏa Tinh 3,0% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 2,9% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,8% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ 2,7% TL Chọn
Phục Hận 2,7% TL Chọn
Hút Hồn 2,6% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 2,5% TL Chọn
Vệ Sĩ 2,4% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn 2,4% TL Chọn
Quan Hệ Ký Sinh 2,2% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ 3,5% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,3% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn 3,2% TL Chọn
Ngày Tập Chân 3,0% TL Chọn
Đao Phủ 2,9% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 2,8% TL Chọn
Quăng Quật 2,7% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 2,6% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 2,6% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê 2,3% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần 2,2% TL Chọn
Chấn Động 2,1% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 2,0% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,4% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 2,3% TL Chọn
Cánh Tay Siêu Dài 2,2% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân 2,2% TL Chọn
Thần Linh Ban Phước 2,1% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 2,1% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 2,1% TL Chọn
Khéo Léo 2,5% TL Chọn
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá 2,2% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất 2,1% TL Chọn
Hành Trang Thám Hiểm 2,0% TL Chọn

