Rek'Sai Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Rek'Sai.Bậc 
Hạng TB 4,8
Hạng 1 8%
Top 2 19%
Top 4 46%
Tỷ lệ chọn 2,0%
Số Lần Xuất Hiện 2.938
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 4,6% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 3,2% TL Chọn
Trái Tim Rồng 5,8% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 13,5% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 4,2% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 3,9% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 17,3% TL Chọn
Huyết Đao 12,9% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 6,1% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 5,4% TL Chọn
Cung Phong Linh 4,3% TL Chọn
Âm Dội 4,0% TL Chọn
Cột Thu Lôi 3,1% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 11,7% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 11,4% TL Chọn
Đảo Chính 7,2% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 6,5% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 5,1% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou 3,9% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 4,1% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân 28,0% TL Chọn
Dao Vệ Binh 5,1% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân 4,1% TL Chọn
Búa Vệ Quân 3,8% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 4,1% TL Chọn
Giày Thép Gai 19,1% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 30,4% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 3,1% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Kiếm Ác Xà 3,6% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong 4,5% TL Chọn
Giáp Gai 3,1% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 6,6% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục 5,2% TL Chọn
Nguyên Tố Luân 3,0% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 19,4% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 15,2% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 14,4% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 9,7% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 9,1% TL Chọn
Rìu Đen 18,1% TL Chọn
Súng Hải Tặc 13,2% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 10,8% TL Chọn
Nguyệt Đao 10,8% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 7,7% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 6,8% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin 6,7% TL Chọn
Gươm Suy Vong 6,4% TL Chọn
Chùy Phản Kích 4,7% TL Chọn
Trường Thương Atma 4,0% TL Chọn
Huyết Kiếm 3,9% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 20,5% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm 14,2% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 7,8% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 5,2% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề 4,9% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển 4,7% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 9,6% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 7,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 7,2% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 5,8% TL Chọn
Chậm Và Chắc 5,6% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 5,2% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 4,6% TL Chọn
Hỏa Tinh 4,5% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 4,5% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 4,3% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 5,8% TL Chọn
Tàn Bạo 5,2% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 4,5% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp 4,1% TL Chọn
Hỗn Hợp 3,9% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 3,6% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 3,6% TL Chọn
Yếu Điểm 3,3% TL Chọn
Hút Hồn 3,1% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,3% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 3,9% TL Chọn
Khéo Léo 3,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,6% TL Chọn
Xoay Là Thắng 3,3% TL Chọn
Vũ Lực 3,2% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,2% TL Chọn
Điềm Gở 3,2% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 3,1% TL Chọn
Trùm Bản Đồ 2,6% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 3,5% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 3,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 3,1% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 3,0% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 3,4% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn 3,2% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê 2,8% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 2,5% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 2,3% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 3,5% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần 2,6% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 2,4% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,4% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,7% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 2,6% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 2,5% TL Chọn
Phục Hận 2,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 2,1% TL Chọn
Đao Phủ 2,8% TL Chọn
Ngày Tập Chân 2,7% TL Chọn
Tự Hủy 2,0% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 2,2% TL Chọn
Điện Toán Lượng Tử 2,0% TL Chọn
Tan Biến 2,1% TL Chọn
Đệ Quy 2,0% TL Chọn
Xói Mòn 2,0% TL Chọn
