Bậc Bậc 5
Hạng TB 4,9
Hạng 1 10%
Top 2 21%
Top 4 42%
Tỷ lệ chọn 2,7%
Số Lần Xuất Hiện 1.382
Kim Cương
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 4,8% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 2
Huyết Đao 10,5% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 2
Dạ Kiếm Draktharr 36,0% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 2
Lưỡi Kiếm Kinkou 4,9% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 3
Mũ Huyết Thuật 5,8% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 3
Búa Rìu Sát Thần 4,5% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 29,6% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 3
Đảo Chính 22,4% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 42,2% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
Giày Khai Sáng Ionia 48,8% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 1
Cưa Xích Hóa Kỹ 6,1% TL Chọn
Kiếm Ác Xà
Bậc 2
Kiếm Ác Xà 17,7% TL Chọn
Kiếm Ma Youmuu
Bậc 2
Kiếm Ma Youmuu 10,1% TL Chọn
Giáp Thiên Thần
Bậc 2
Giáp Thiên Thần 4,0% TL Chọn
Thương Phục Hận Serylda
Bậc 2
Thương Phục Hận Serylda 30,2% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
Rìu Hỏa Ngục 47,6% TL Chọn
Nguyên Tố Luân
Bậc 3
Nguyên Tố Luân 36,3% TL Chọn
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
Áo Choàng Bóng Tối 18,2% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 7,4% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 16,9% TL Chọn
Mãng Xà Kích
Bậc 3
Mãng Xà Kích 13,8% TL Chọn
Gươm Thức Thời
Bậc 3
Gươm Thức Thời 13,4% TL Chọn
Kiếm Điện Phong
Bậc 4
Kiếm Điện Phong 24,2% TL Chọn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Bậc 4
Nguyệt Quế Cao Ngạo 13,5% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 4
Nguyệt Đao 9,1% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 17,1% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp Bậc 1
Gan Góc Vô Pháp 15,0% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 1
Đến Giờ Đồ Sát 14,3% TL Chọn
Thân Thủ Lả Lướt Bậc 2
Thân Thủ Lả Lướt 12,9% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 2
Găng Bảo Thạch 11,2% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề Bậc 2
Học Thuật Làm Hề 9,6% TL Chọn
Bậc Thầy Combo Bậc 2
Bậc Thầy Combo 12,1% TL Chọn
Chấn Động Bậc 3
Chấn Động 6,2% TL Chọn
Tan Biến Bậc 3
Tan Biến 7,6% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt Bậc 3
Bánh Mỳ & Mứt 4,2% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ Bậc 3
Bóng Đen Tốc Độ 7,5% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 4
Diệt Khổng Lồ 4,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 4
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,4% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 4
Tàn Bạo 8,6% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 4
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 6,0% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 4
Đao Phủ 5,9% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 5
Linh Hồn Hỏa Ngục 6,0% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 5
Chùy Hấp Huyết 4,4% TL Chọn