Bậc Bậc 1
Hạng TB 4,0
Hạng 1 17%
Top 2 33%
Top 4 59%
Tỷ lệ chọn 4,7%
Số Lần Xuất Hiện 3.368
Kim Cương
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 7,8% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 5,5% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 4,8% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 2
Mũ Huyết Thuật 21,0% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 6,0% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham
Bậc 2
Lá Chắn Đá Dung Nham 3,2% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 2
Vết Chém Thần Chết 20,0% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 2
Gươm Tê Liệt 12,3% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 2
Huyết Đao 4,7% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 12,2% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 3
Búa Rìu Sát Thần 10,0% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 7,5% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 7,1% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 5,7% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 3,1% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 8,8% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 4
Kiếm của Tay Bạc 3,7% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 21,9% TL Chọn
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 13,9% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 4
Giày Cuồng Nộ 15,4% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 5
Giày Thép Gai 19,7% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 5
Giày Thủy Ngân 18,0% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 1
Lời Nhắc Tử Vong 4,1% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius
Bậc 1
Chùy Gai Malmortius 3,5% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
Vô Cực Kiếm 10,9% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 2
Cưa Xích Hóa Kỹ 5,9% TL Chọn
Giáp Tâm Linh
Bậc 2
Giáp Tâm Linh 3,0% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 2
Huyết Giáp Chúa Tể 13,1% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 2
Giáo Thiên Ly 6,4% TL Chọn
Phong Kiếm
Bậc 2
Phong Kiếm 3,2% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 45,8% TL Chọn
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Bậc 3
Khiên Hextech Thử Nghiệm 29,7% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 3
Huyết Kiếm 14,7% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 3
Vũ Điệu Tử Thần 12,1% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 3
Rìu Đen 10,2% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
Móng Vuốt Sterak 6,6% TL Chọn
Đao Tím
Bậc 3
Đao Tím 3,8% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Đại Mãng Xà 3,1% TL Chọn
Đao Chớp Navori
Bậc 3
Đao Chớp Navori 3,1% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Mãng Xà 32,4% TL Chọn
Trường Thương Atma
Bậc 3
Trường Thương Atma 3,3% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 3
Cung Tiễn Diệt Quỷ 4,0% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm
Bậc 3
Ma Vũ Song Kiếm 3,2% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 3
Nguyệt Đao 3,5% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần
Bậc 4
Trái Tim Khổng Thần 4,8% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm
Bậc 4
Tam Hợp Kiếm 16,2% TL Chọn
Chùy Phản Kích
Bậc 4
Chùy Phản Kích 9,0% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 10,0% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 8,9% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài 8,7% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 12,2% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 8,7% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 8,3% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng Bậc 1
Hồi Máu Chí Mạng 7,2% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ 5,3% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 8,6% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 8,3% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 2
Cú Đấm Thần Bí 6,1% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 2
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 5,0% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 2
Khổng Lồ Hóa 4,4% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn Bậc 2
Động Cơ Đỡ Đòn 6,7% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 2
Nhân Hai Nhân Ba 6,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 2
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,0% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 2
Tia Thu Nhỏ 5,5% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 2
Hút Hồn 5,4% TL Chọn
Bền Bỉ Bậc 2
Bền Bỉ 4,5% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 2
Xe Chỉ Luồn Kim 4,4% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt Bậc 2
Bánh Mỳ & Mứt 4,0% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 2
Chí Mạng Đấy 3,7% TL Chọn
Phục Hận Bậc 2
Phục Hận 3,6% TL Chọn
Đả Kích Bậc 2
Đả Kích 3,2% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử Bậc 2
Đánh Nhừ Tử 5,3% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 2
Lắp Kính Nhắm 5,0% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn Bậc 2
Vô Cảm Trước Đau Đớn 4,9% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 2
Ngày Tập Chân 4,8% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 2
Tàn Bạo 4,6% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 2
Vũ Lực 4,3% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 2
Linh Hồn Hỏa Ngục 3,9% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 2
Trở Về Từ Cõi Chết 3,9% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,2% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 3
Diệt Khổng Lồ 2,9% TL Chọn
Trùm Bản Đồ Bậc 3
Trùm Bản Đồ 2,6% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng Bậc 3
Linh Hồn Toàn Năng 2,2% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai Bậc 3
Bánh Mỳ & Phô-mai 3,3% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 3
Bội Thu Chỉ Số! 2,9% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 3
Hỗn Hợp 2,7% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ Bậc 3
Ý Chí Thần Sứ 2,6% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 3
Yếu Điểm 2,0% TL Chọn
Bão Tố Bậc 3
Bão Tố 3,8% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 3
Chuyển Đổi: Vàng 3,1% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 3
Nếm Mùi Đau Thương! 2,9% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 4
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,9% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 4
Địa Ngục Khuyển 2,6% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 4
Xả Đạn Hàng Loạt 2,3% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 4
Găng Bảo Thạch 2,1% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 4
Bàn Tay Tử Thần 3,1% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 4
Tốc Biến Liên Hoàn 2,5% TL Chọn
Cánh Tay Siêu Dài Bậc 4
Cánh Tay Siêu Dài 2,5% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân Bậc 4
Cơ Thể Thượng Nhân 2,2% TL Chọn
Quan Hệ Ký Sinh Bậc 4
Quan Hệ Ký Sinh 2,2% TL Chọn
Đệ Quy Bậc 4
Đệ Quy 2,0% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 4
Đao Phủ 3,1% TL Chọn
Ma Băng Bậc 4
Ma Băng 2,2% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Nước Bậc 4
Linh Hồn Rồng Nước 2,1% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn Bậc 4
Chiến Hoặc Chuồn 2,0% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi Bậc 5
Gieo Rắc Sợ Hãi 2,4% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 5
Điềm Gở 2,0% TL Chọn
Điện Lan Bậc 5
Điện Lan 2,0% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 5
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,6% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 5
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,2% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá Bậc 5
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 2,2% TL Chọn