Bậc Bậc 3
Hạng TB 4,5
Hạng 1 13%
Top 2 25%
Top 4 50%
Tỷ lệ chọn 3,3%
Số Lần Xuất Hiện 1.705
Kim Cương
Âm Dội
Bậc 1
Âm Dội 6,2% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 3,5% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 5,9% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 2
Mặt Nạ Song Sinh 4,3% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 7,1% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 2
Mũ Huyết Thuật 11,9% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 2
Móng Vuốt Hắc Thiết 10,1% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 2
Huyết Đao 3,6% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 2
Vết Chém Thần Chết 24,3% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 2
Gươm Tê Liệt 17,3% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 3
Búa Rìu Sát Thần 3,6% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 8,3% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 3,4% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 5,5% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 12,5% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 7,6% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 4
Móng Vuốt Ám Muội 9,6% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 4
Kiếm của Tay Bạc 4,9% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 28,4% TL Chọn
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 7,1% TL Chọn
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 4,2% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 30,7% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 5
Giày Thép Gai 4,5% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 5
Giày Thủy Ngân 13,7% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
Giày Khai Sáng Ionia 7,0% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 4,5% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 1
Lời Nhắc Tử Vong 9,4% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 1
Nỏ Thần Dominik 4,4% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
Vô Cực Kiếm 25,6% TL Chọn
Đao Tím
Bậc 2
Đao Tím 7,4% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal
Bậc 2
Mũi Tên Yun Tal 3,8% TL Chọn
Đao Chớp Navori
Bậc 2
Đao Chớp Navori 3,6% TL Chọn
Kiếm Ác Xà
Bậc 2
Kiếm Ác Xà 3,4% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 2
Huyết Kiếm 6,9% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 2
Cưa Xích Hóa Kỹ 4,9% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
Cuồng Đao Guinsoo 18,4% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Mãng Xà 3,6% TL Chọn
Cung Chạng Vạng
Bậc 3
Cung Chạng Vạng 3,3% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 41,2% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 3
Cung Tiễn Diệt Quỷ 9,8% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 3
Vũ Điệu Tử Thần 7,3% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
Rìu Hỏa Ngục 6,1% TL Chọn
Thương Phục Hận Serylda
Bậc 3
Thương Phục Hận Serylda 5,5% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 3
Móc Diệt Thủy Quái 4,9% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius
Bậc 3
Chùy Gai Malmortius 3,9% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 13,7% TL Chọn
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
Áo Choàng Bóng Tối 10,4% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 3
Rìu Đen 7,9% TL Chọn
Kiếm Điện Phong
Bậc 3
Kiếm Điện Phong 4,7% TL Chọn
Nguyên Tố Luân
Bậc 3
Nguyên Tố Luân 3,4% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 12,8% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 18,5% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 12,4% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 10,9% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 10,2% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 9,4% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 2
Chiến Hùng Ca 8,6% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 2
Vũ Công Thiết Hài 7,7% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 2
Tia Thu Nhỏ 6,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 2
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,3% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 2
Chí Mạng Đấy 3,6% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 2
Khéo Léo 9,4% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 2
Chùy Hấp Huyết 6,7% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 3
Địa Ngục Khuyển 6,2% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 3
Bàn Tay Tử Thần 6,1% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 3
Hút Hồn 4,6% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 3
Vũ Điệu Ma Quỷ 4,2% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 3
Yếu Điểm 3,1% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 3
Ngày Tập Chân 4,2% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 3
Vũ Lực 3,6% TL Chọn
Bão Tố Bậc 3
Bão Tố 3,3% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 3
Trở Về Từ Cõi Chết 3,2% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 4
Cú Đấm Thần Bí 6,1% TL Chọn
Bậc Thầy Combo Bậc 4
Bậc Thầy Combo 3,4% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 4
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 5,5% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 4
Tàn Bạo 5,2% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 4
Nếm Mùi Đau Thương! 4,6% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn Bậc 4
Vô Cảm Trước Đau Đớn 3,1% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 5
Diệt Khổng Lồ 3,9% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 5
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 3,1% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 5
Lắp Kính Nhắm 3,8% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 5
Linh Hồn Hỏa Ngục 3,5% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 5
Đao Phủ 3,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 5
Chuyển Đổi: Vàng 3,0% TL Chọn