Nasus Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Nasus.Bậc 
Hạng TB 4,3
Hạng 1 14%
Top 2 28%
Top 4 54%
Tỷ lệ chọn 5,1%
Số Lần Xuất Hiện 2.541
Kim Cương
Trái Tim Rồng 7,3% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 4,1% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp 7,1% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh 6,1% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 16,4% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 15,3% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 6,8% TL Chọn
Huyết Đao 4,2% TL Chọn
Nguyệt Kiếm 3,9% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 3,9% TL Chọn
Áo Choàng Phóng Hỏa 4,1% TL Chọn
Cung Phong Linh 3,3% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm 5,7% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 4,2% TL Chọn
Giáp Máu Warmog 6,5% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 6,5% TL Chọn
Cột Thu Lôi 4,5% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 4,2% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 8,9% TL Chọn
Ngọn Đuốc Thánh Quang 4,1% TL Chọn
Giáp Gia Tốc Hóa Cuồng 3,3% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân 26,7% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân 7,0% TL Chọn
Giày Thép Gai 15,3% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 30,9% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 7,3% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Lời Nhắc Tử Vong 3,3% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 13,0% TL Chọn
Giáp Gai 8,7% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 8,4% TL Chọn
Giáp Tâm Linh 7,9% TL Chọn
Huyết Kiếm 4,1% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 3,9% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik 3,7% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ 3,5% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 4,8% TL Chọn
Giáp Liệt Sĩ 3,4% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 26,1% TL Chọn
Súng Hải Tặc 4,4% TL Chọn
Trường Thương Atma 6,7% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 6,7% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin 4,7% TL Chọn
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 4,4% TL Chọn
Khiên Hextech Thử Nghiệm 3,7% TL Chọn
Khiên Thái Dương 3,2% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 3,2% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm 34,6% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 22,3% TL Chọn
Rìu Đen 8,5% TL Chọn
Lưỡi Hái Linh Hồn 5,3% TL Chọn
Nguyệt Đao 3,3% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 11,3% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 7,8% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 10,6% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 8,5% TL Chọn
Đả Kích 7,3% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 6,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 6,1% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 6,0% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 7,5% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 7,5% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 4,5% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 3,8% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,6% TL Chọn
Bền Bỉ 5,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,4% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 4,5% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 4,4% TL Chọn
Hỗn Hợp 4,1% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 4,0% TL Chọn
Yếu Điểm 4,0% TL Chọn
Hút Hồn 3,1% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,6% TL Chọn
Băng Lạnh 6,1% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 5,2% TL Chọn
Tàn Bạo 4,1% TL Chọn
Chúa Tể Tay Đôi 2,5% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 5,9% TL Chọn
Đệ Quy 3,0% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 2,9% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ 2,5% TL Chọn
Cánh Tay Siêu Dài 2,2% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,6% TL Chọn
Vũ Lực 3,1% TL Chọn
Ma Băng 3,0% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 4,7% TL Chọn
Trùm Bản Đồ 2,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,5% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 2,1% TL Chọn
Phục Hận 2,6% TL Chọn
Quan Hệ Ký Sinh 2,4% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn 2,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,7% TL Chọn
Ngày Tập Chân 2,9% TL Chọn
Đao Phủ 2,3% TL Chọn
Điềm Gở 3,9% TL Chọn
Hỏa Ngục Dẫn Truyền 2,5% TL Chọn
Pháp Thuật Gia Tăng 2,3% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân 3,3% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,6% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 2,3% TL Chọn
Bứt Tốc 2,0% TL Chọn
Khủng Long Cộng Dồn 3,1% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất 2,9% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Nước 2,6% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 2,4% TL Chọn
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá 2,0% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán 2,0% TL Chọn

