Nasus Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Nasus.Bậc 
Hạng TB 4,3
Hạng 1 14%
Top 2 28%
Top 4 54%
Tỷ lệ chọn 5,1%
Số Lần Xuất Hiện 3.815
Kim Cương
Trái Tim Rồng 7,1% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 3,9% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp 7,1% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh 6,1% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 14,8% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 6,0% TL Chọn
Cột Thu Lôi 4,4% TL Chọn
Nguyệt Kiếm 4,0% TL Chọn
Cung Phong Linh 3,5% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 15,8% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 6,3% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm 5,9% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 4,2% TL Chọn
Huyết Đao 4,2% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 3,9% TL Chọn
Giáp Máu Warmog 6,6% TL Chọn
Ngọn Đuốc Thánh Quang 4,3% TL Chọn
Áo Choàng Phóng Hỏa 4,4% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 4,2% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 9,9% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân 26,6% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân 7,0% TL Chọn
Giày Thép Gai 15,8% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 31,0% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 7,1% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Lời Nhắc Tử Vong 3,8% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 13,2% TL Chọn
Giáp Gai 9,2% TL Chọn
Giáp Tâm Linh 8,2% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 4,9% TL Chọn
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 4,4% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ 3,4% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik 3,4% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 25,0% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 8,2% TL Chọn
Súng Hải Tặc 4,2% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 3,9% TL Chọn
Huyết Kiếm 3,7% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 3,4% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 21,4% TL Chọn
Rìu Đen 8,7% TL Chọn
Trường Thương Atma 7,1% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 6,6% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin 4,9% TL Chọn
Khiên Thái Dương 3,6% TL Chọn
Khiên Hextech Thử Nghiệm 3,6% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm 35,0% TL Chọn
Lưỡi Hái Linh Hồn 5,1% TL Chọn
Giáp Liệt Sĩ 3,3% TL Chọn
Nguyệt Đao 3,3% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 10,8% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 7,4% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 10,4% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 8,5% TL Chọn
Đả Kích 7,1% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 6,3% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 6,1% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 6,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,7% TL Chọn
Bền Bỉ 5,6% TL Chọn
Hỗn Hợp 4,2% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 7,6% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 7,5% TL Chọn
Băng Lạnh 6,4% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 4,8% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 4,8% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 3,7% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,3% TL Chọn
Trùm Bản Đồ 3,0% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 2,3% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 5,8% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 4,5% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 4,4% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 3,9% TL Chọn
Yếu Điểm 3,9% TL Chọn
Đệ Quy 3,2% TL Chọn
Hút Hồn 3,1% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 2,9% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ 2,7% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,7% TL Chọn
Bứt Tốc 2,1% TL Chọn
Cánh Tay Siêu Dài 2,1% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 5,4% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,5% TL Chọn
Tàn Bạo 3,9% TL Chọn
Vũ Lực 3,3% TL Chọn
Ma Băng 2,9% TL Chọn
Đao Phủ 2,5% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 2,5% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn 2,2% TL Chọn
Hỏa Ngục Dẫn Truyền 2,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,4% TL Chọn
Pháp Thuật Gia Tăng 2,2% TL Chọn
Trung Tâm Vũ Trụ 2,1% TL Chọn
Chúa Tể Tay Đôi 2,1% TL Chọn
Phục Hận 2,6% TL Chọn
Quan Hệ Ký Sinh 2,1% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,5% TL Chọn
Ngày Tập Chân 2,6% TL Chọn
Điềm Gở 3,7% TL Chọn
Hầm Nhừ 2,1% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân 3,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,6% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 2,5% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp 2,2% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt 2,2% TL Chọn
Khủng Long Cộng Dồn 3,0% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất 2,6% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Nước 2,2% TL Chọn

