Bản cập nhật: 26.4
Bản cập nhật: 26.4
Bậc Bậc 3
Tỷ lệ thắng 50,4%
Tỷ lệ chọn 3,9%
Trận 5.572
Lối Chơi
Lối Lên Đồ Tuyển Thủ
Bản cập nhật: 26.5
Ngọc Bổ Trợ
Chuẩn Xác
Áp Đảo
Pháp Thuật
Cảm Hứng
Kiên Định
Sẵn Sàng Tấn Công
Nhịp Độ Chết Người
Bước Chân Thần Tốc
Chinh Phục
Hấp Thụ Sinh Mệnh
Đắc Thắng
Hiện Diện Trí Tuệ
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Huyền Thoại: Gia Tốc
Huyền Thoại: Hút Máu
Nhát Chém Ân Huệ
Đốn Hạ
Chốt Chặn Cuối Cùng
Áp Đảo
Pháp Thuật
Cảm Hứng
Kiên Định
Tốc Biến Ma Thuật
Bước Chân Màu Nhiệm
Hoàn Tiền
Thuốc Thần Nhân Ba
Thuốc Thời Gian
Giao Hàng Bánh Quy
Thấu Thị Vũ Trụ
Vận Tốc Tiếp Cận
Nhạc Nào Cũng Nhảy
5008
5005
5007
5008
5010
5001
5011
5013
5001
Phép Bổ Trợ
Trang Bị
Trang Bị Khởi Đầu
Kiếm Doran
Bình Máu
Thứ Tự Lên Đồ
Cuốc Chim
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
Nguyệt Đao
Giáp Lụa
Giày
Giày Thép Gai
Búa Gỗ
Cuốc Chim
Hỏa Ngọc
Rìu Đen
Trang Bị Hoàn Chỉnh
Nguyệt Đao
Giày Thép Gai
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Thiên Thần
Trang Bị Tình Huống
Chùy Gai Malmortius
Mãng Xà Kích
Tụ Bão Zeke
Liềm Xích Huyết Thực
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Cưa Xích Hóa Kỹ
Nguyên Tố Luân

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng

75%

155 trận

Dao Găm Darkin Q
Xé Xác E
Tiếng Tru Hiệu Triệu W
Đoàn Kết Là Sức Mạnh
Dao Găm Darkin
Tiếng Tru Hiệu Triệu
Xé Xác
Chó Săn Truy Đuổi
1
Q
2
E
3
Q
4
W
5
Q
6
R
7
Q
8
E
9
Q
10
E
11
R
12
E
13
E
14
W
15
W
16
R
17
W
18
W
Phân Tích Sát Thương
91%
9%
Tướng Tương Tự

Một vài tướng có lối chơi tương tự với Naafiri.