Bậc Bậc 3
Hạng TB 4,4
Hạng 1 11%
Top 2 24%
Top 4 51%
Tỷ lệ chọn 3,8%
Số Lần Xuất Hiện 2.804
Kim Cương
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 7,0% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 4,9% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 3,8% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 2
Dạ Kiếm Draktharr 35,6% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 2
Huyết Đao 14,8% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 2
Búa Rìu Sát Thần 5,2% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 25,8% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 3
Mũ Huyết Thuật 12,6% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 3
Ỷ Thiên Kiếm 3,9% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 3
Gươm Tê Liệt 3,1% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 3
Đảo Chính 18,0% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 3
Lưỡi Kiếm Kinkou 4,1% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 3,4% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 33,2% TL Chọn
Giày Bạc
Bậc 5
Giày Bạc 3,9% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 4
Giày Thủy Ngân 4,1% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
Giày Khai Sáng Ionia 41,5% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 4,7% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 1
Lời Nhắc Tử Vong 3,6% TL Chọn
Thương Phục Hận Serylda
Bậc 2
Thương Phục Hận Serylda 28,6% TL Chọn
Kiếm Ác Xà
Bậc 2
Kiếm Ác Xà 16,5% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 2
Cưa Xích Hóa Kỹ 9,2% TL Chọn
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
Áo Choàng Bóng Tối 16,4% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
Vô Cực Kiếm 6,8% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
Rìu Hỏa Ngục 51,6% TL Chọn
Kiếm Điện Phong
Bậc 3
Kiếm Điện Phong 40,8% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 17,5% TL Chọn
Nguyên Tố Luân
Bậc 3
Nguyên Tố Luân 13,3% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 3
Nguyệt Đao 16,0% TL Chọn
Gươm Thức Thời
Bậc 3
Gươm Thức Thời 10,3% TL Chọn
Mãng Xà Kích
Bậc 3
Mãng Xà Kích 9,7% TL Chọn
Kiếm Ma Youmuu
Bậc 3
Kiếm Ma Youmuu 7,7% TL Chọn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Bậc 4
Nguyệt Quế Cao Ngạo 13,8% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Găng Bảo Thạch Bậc 1
Găng Bảo Thạch 10,6% TL Chọn
Thân Thủ Lả Lướt Bậc 1
Thân Thủ Lả Lướt 9,2% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 17,2% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 1
Đến Giờ Đồ Sát 14,9% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp Bậc 1
Gan Góc Vô Pháp 11,5% TL Chọn
Bậc Thầy Combo Bậc 1
Bậc Thầy Combo 9,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,2% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 1
Yếu Điểm 5,8% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 7,5% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 1
Đao Phủ 5,5% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề Bậc 2
Học Thuật Làm Hề 6,6% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 2
Diệt Khổng Lồ 5,4% TL Chọn
Bậc Thầy Gọi Đệ Bậc 2
Bậc Thầy Gọi Đệ 6,2% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 2
Hỗn Hợp 3,5% TL Chọn
Bứt Tốc Bậc 2
Bứt Tốc 2,2% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 2
Tàn Bạo 7,7% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 2
Linh Hồn Hỏa Ngục 6,9% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 5,7% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ Bậc 2
Bóng Đen Tốc Độ 5,7% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 2
Vũ Lực 4,7% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê Bậc 2
Sát Thủ Đánh Thuê 3,9% TL Chọn
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá Bậc 2
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá 2,4% TL Chọn
Chấn Động Bậc 3
Chấn Động 4,5% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 3
Điềm Gở 4,2% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 3
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,8% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt Bậc 3
Bánh Mỳ & Mứt 5,2% TL Chọn
Tan Biến Bậc 3
Tan Biến 5,2% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 3
Bánh Mỳ & Bơ 4,6% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 3
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,5% TL Chọn
Vệ Sĩ Bậc 3
Vệ Sĩ 2,4% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực Bậc 3
Nâng Tầm Uy Lực 2,1% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 4
Khổng Lồ Hóa 4,1% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần Bậc 4
Điệu Van Tử Thần 3,8% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng Bậc 4
Linh Hồn Toàn Năng 2,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn Bậc 4
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,4% TL Chọn
Đệ Quy Bậc 4
Đệ Quy 3,3% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 4
Bội Thu Chỉ Số! 3,2% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai Bậc 4
Bánh Mỳ & Phô-mai 3,1% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 4
Hút Hồn 3,0% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 4
Chí Mạng Đấy 2,5% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 4
Trở Về Từ Cõi Chết 3,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 4
Chuyển Đổi: Vàng 3,5% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã Bậc 4
Bảo Hộ Sa Ngã 2,7% TL Chọn
Cơn Bão Chỉ Số! Bậc 5
Cơn Bão Chỉ Số! 2,2% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 5
Chiến Hùng Ca 2,1% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 5
Vũ Điệu Ma Quỷ 2,6% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 5
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,4% TL Chọn
Phục Hận Bậc 5
Phục Hận 2,2% TL Chọn
Hành Trang Thám Hiểm Bậc 5
Hành Trang Thám Hiểm 3,2% TL Chọn
Xói Mòn Bậc 5
Xói Mòn 2,4% TL Chọn
Phân Ảnh Bậc 5
Phân Ảnh 2,1% TL Chọn