Bậc Bậc 2
Hạng TB 4,3
Hạng 1 14%
Top 2 27%
Top 4 54%
Tỷ lệ chọn 3,2%
Số Lần Xuất Hiện 1.613
Kim Cương
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 5,3% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 7,9% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 5,1% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm
Bậc 1
Áo Choàng Sao Đêm 3,7% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen
Bậc 2
Găng Tay Hố Đen 5,5% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 2
Dạ Kiếm Draktharr 13,4% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 2
Huyết Đao 6,4% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 2
Lưỡi Kiếm Kinkou 6,3% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 2
Móng Vuốt Hắc Thiết 4,8% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham
Bậc 2
Lá Chắn Đá Dung Nham 3,9% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 3
Mũ Huyết Thuật 14,6% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 6,4% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 7,9% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 3
Đảo Chính 7,4% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 3
Ỷ Thiên Kiếm 5,3% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 3
Gươm Tê Liệt 3,4% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 3
Búa Rìu Sát Thần 19,2% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 3,6% TL Chọn
Gươm Ảo Ảnh
Bậc 3
Gươm Ảo Ảnh 3,3% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 26,9% TL Chọn
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 4,2% TL Chọn
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 3,5% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 5
Giày Thép Gai 19,3% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 5
Giày Thủy Ngân 30,2% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
Giày Khai Sáng Ionia 4,0% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 1
Rìu Hỏa Ngục 3,6% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 1
Lời Nhắc Tử Vong 4,6% TL Chọn
Kiếm Ác Xà
Bậc 2
Kiếm Ác Xà 3,2% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
Vô Cực Kiếm 9,5% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 2
Cưa Xích Hóa Kỹ 12,0% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius
Bậc 2
Chùy Gai Malmortius 4,0% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 3
Giáo Thiên Ly 26,5% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 3
Huyết Giáp Chúa Tể 20,4% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần
Bậc 3
Trái Tim Khổng Thần 13,2% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
Móng Vuốt Sterak 9,0% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 7,1% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 3
Liềm Xích Huyết Thực 6,9% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 6,3% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Đại Mãng Xà 5,4% TL Chọn
Trường Thương Atma
Bậc 3
Trường Thương Atma 4,0% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm
Bậc 3
Tam Hợp Kiếm 28,9% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 3
Nguyệt Đao 13,1% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 3
Vũ Điệu Tử Thần 10,6% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Mãng Xà 8,4% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
Ngọn Giáo Shojin 7,2% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 4
Rìu Đen 33,8% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 4
Huyết Kiếm 3,8% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Cú Đấm Thần Bí Bậc 1
Cú Đấm Thần Bí 9,1% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa 8,6% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn Bậc 1
Động Cơ Đỡ Đòn 9,9% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 9,2% TL Chọn
Đả Kích Bậc 1
Đả Kích 7,0% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ 6,6% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 2
Chiến Hùng Ca 7,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 2
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,3% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 2
Chùy Hấp Huyết 6,6% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử Bậc 2
Đánh Nhừ Tử 6,5% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 2
Tàn Bạo 5,7% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 2
Linh Hồn Hỏa Ngục 5,6% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 3
Găng Bảo Thạch 5,0% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 3
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,7% TL Chọn
Bền Bỉ Bậc 3
Bền Bỉ 5,0% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt Bậc 3
Bánh Mỳ & Mứt 4,5% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 3
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 4,2% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 3
Yếu Điểm 4,2% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 3
Bánh Mỳ & Bơ 4,0% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 3
Hỗn Hợp 3,5% TL Chọn
Vệ Sĩ Bậc 3
Vệ Sĩ 3,2% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 3
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 5,0% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 4
Điềm Gở 4,4% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần Bậc 4
Điệu Van Tử Thần 4,2% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá Bậc 4
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 5,3% TL Chọn
Quỷ Lừa Phỉnh Bậc 4
Quỷ Lừa Phỉnh 3,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 4
Chuyển Đổi: Vàng 4,0% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi Bậc 5
Gieo Rắc Sợ Hãi 4,8% TL Chọn
Bậc Thầy Combo Bậc 5
Bậc Thầy Combo 3,7% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 5
Bội Thu Chỉ Số! 3,5% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 5
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 3,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai Bậc 5
Bánh Mỳ & Phô-mai 3,2% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 5
Đao Phủ 4,0% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 5
Vũ Lực 3,7% TL Chọn
Xoay Là Thắng Bậc 5
Xoay Là Thắng 3,7% TL Chọn