Miss Fortune Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Miss Fortune.Bậc 
Hạng TB 4,7
Hạng 1 10%
Top 2 21%
Top 4 45%
Tỷ lệ chọn 4,6%
Số Lần Xuất Hiện 3.481
Kim Cương
Vương Miện Quỷ Vương 3,5% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh 3,6% TL Chọn
Trái Tim Rồng 5,3% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 16,5% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 10,9% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 3,4% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 8,9% TL Chọn
Huyết Đao 3,0% TL Chọn
Cung Phong Linh 14,3% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 9,9% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 9,0% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 4,8% TL Chọn
Gươm Đa Năng 3,6% TL Chọn
Mũi Giáo Kim Cương 7,4% TL Chọn
Trượng Cổ Ngữ 4,5% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 3,3% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech 3,2% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân 24,5% TL Chọn
Dao Vệ Binh 11,3% TL Chọn
Băng Cầu Vệ Quân 4,3% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 47,0% TL Chọn
Giày Bạc 7,0% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 4,1% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Rìu Hỏa Ngục 6,4% TL Chọn
Giáp Thiên Thần 5,0% TL Chọn
Dao Điện Statikk 3,7% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong 20,6% TL Chọn
Nguyên Tố Luân 4,4% TL Chọn
Huyết Kiếm 21,7% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik 17,7% TL Chọn
Gươm Suy Vong 7,1% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 63,9% TL Chọn
Súng Hải Tặc 49,9% TL Chọn
Nỏ Tử Thủ 8,2% TL Chọn
Đại Bác Liên Thanh 6,3% TL Chọn
Quang Kính Hextech C44 5,8% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái 5,7% TL Chọn
Phong Thần Kiếm 4,3% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Rabadon 3,7% TL Chọn
Đuốc Lửa Đen 3,5% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal 3,5% TL Chọn
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry 7,3% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ 3,2% TL Chọn
Rút Kiếm Ra 6,4% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 6,3% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 5,9% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt 5,4% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 9,3% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 8,8% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 7,8% TL Chọn
Hút Hồn 5,7% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 5,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,5% TL Chọn
Hỏa Tinh 5,2% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 4,8% TL Chọn
Yếu Điểm 4,7% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 4,3% TL Chọn
Khéo Léo 6,1% TL Chọn
Tàn Bạo 5,1% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,9% TL Chọn
Xạ Thủ Thiên Bẩm 4,7% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài 4,0% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 4,0% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 3,9% TL Chọn
Tên Lửa Ma Pháp 4,7% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 4,1% TL Chọn
Xạ Thủ Kỳ Cựu 4,1% TL Chọn
Chậm Và Chắc 4,0% TL Chọn
Từ Đầu Chí Cuối 3,8% TL Chọn
Hỗn Hợp 3,8% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,8% TL Chọn
Vũ Lực 4,3% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 4,1% TL Chọn
Ngày Tập Chân 4,1% TL Chọn
Đao Phủ 3,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,1% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn 2,8% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 2,8% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,6% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển 2,6% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp 3,2% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 2,9% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,9% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 2,8% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 2,5% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn 2,4% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 3,5% TL Chọn
Cự Tuyệt 3,1% TL Chọn
Bão Tố 3,0% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 2,9% TL Chọn
Băng Lạnh 2,5% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! 2,4% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 2,3% TL Chọn
Hỏa Ngục Dẫn Truyền 2,2% TL Chọn
Ma Pháp Mê Hoặc 2,1% TL Chọn
Đệ Quy 2,4% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,2% TL Chọn
Vũ Khí Siêu Nhiên 2,2% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 2,0% TL Chọn
Phân Rã Năng Lượng 2,3% TL Chọn

