Bậc Bậc 3
Hạng TB 4,6
Hạng 1 13%
Top 2 25%
Top 4 49%
Tỷ lệ chọn 10,5%
Số Lần Xuất Hiện 4.296
Kim Cương
Vết Chém Thần Chết
Bậc 2
Vết Chém Thần Chết 25,0% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 2
Móng Vuốt Hắc Thiết 14,2% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 2
Tinh Linh Tia Hextech 8,1% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 2
Mũ Huyết Thuật 7,4% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 3
Ỷ Thiên Kiếm 5,3% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 3
Trái Tim Rồng 3,6% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 3
Gươm Tê Liệt 16,3% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 10,9% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 8,5% TL Chọn
Gươm Ảo Ảnh
Bậc 3
Gươm Ảo Ảnh 6,8% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 3
Huyết Đao 3,4% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 3
Đảo Chính 3,0% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 4
Dạ Kiếm Draktharr 5,1% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 4
Kiếm của Tay Bạc 4,2% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 42,9% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 57,8% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 5
Giày Thủy Ngân 3,0% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 1
Lời Nhắc Tử Vong 5,8% TL Chọn
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 3,7% TL Chọn
Đao Tím
Bậc 2
Đao Tím 14,6% TL Chọn
Cung Chạng Vạng
Bậc 2
Cung Chạng Vạng 6,9% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 2
Vũ Điệu Tử Thần 6,3% TL Chọn
Phong Kiếm
Bậc 2
Phong Kiếm 3,5% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 2
Cuồng Đao Guinsoo 44,3% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 2
Nỏ Thần Dominik 4,1% TL Chọn
Dao Điện Statikk
Bậc 2
Dao Điện Statikk 3,0% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 62,4% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 3
Móc Diệt Thủy Quái 26,5% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 18,6% TL Chọn
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Bậc 3
Khiên Hextech Thử Nghiệm 7,6% TL Chọn
Đao Chớp Navori
Bậc 3
Đao Chớp Navori 11,7% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 3
Huyết Kiếm 7,4% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm
Bậc 3
Ma Vũ Song Kiếm 4,3% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 3
Cung Tiễn Diệt Quỷ 8,8% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 6,2% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal
Bậc 3
Mũi Tên Yun Tal 4,5% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 4
Rìu Mãng Xà 5,6% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm
Bậc 5
Tam Hợp Kiếm 5,8% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 10,8% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 1
Cú Đấm Thần Bí 9,1% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài 7,3% TL Chọn
Thân Thủ Lả Lướt Bậc 1
Thân Thủ Lả Lướt 6,6% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 6,3% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 16,9% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 13,7% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 9,8% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 9,4% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 6,7% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 6,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,5% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 8,0% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 1
Nếm Mùi Đau Thương! 6,5% TL Chọn
Bão Tố Bậc 1
Bão Tố 6,1% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 5,3% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 2
Địa Ngục Khuyển 4,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 2
Bánh Mỳ & Bơ 4,9% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 2
Bàn Tay Tử Thần 4,9% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 2
Đến Giờ Đồ Sát 4,5% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 2
Hút Hồn 4,4% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 2
Chí Mạng Đấy 4,3% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp Bậc 2
Gan Góc Vô Pháp 3,7% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 2
Vũ Điệu Ma Quỷ 3,4% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 2
Yếu Điểm 2,6% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 2
Tàn Bạo 3,7% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,4% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn Bậc 2
Vô Cảm Trước Đau Đớn 3,4% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 3
Diệt Khổng Lồ 3,4% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 3
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 3,1% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 3
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,9% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần Bậc 3
Điệu Van Tử Thần 2,4% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 3
Xả Đạn Hàng Loạt 2,4% TL Chọn
Tan Biến Bậc 3
Tan Biến 2,7% TL Chọn
Vũ Khí Siêu Nhiên Bậc 3
Vũ Khí Siêu Nhiên 2,6% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 3
Bội Thu Chỉ Số! 2,5% TL Chọn
Bậc Thầy Combo Bậc 3
Bậc Thầy Combo 2,2% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 3
Lắp Kính Nhắm 3,7% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 3
Trở Về Từ Cõi Chết 3,4% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 3
Linh Hồn Hỏa Ngục 3,4% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 3
Vũ Lực 3,2% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ Bậc 3
Bóng Đen Tốc Độ 3,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 3
Chuyển Đổi: Vàng 3,1% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 3
Ngày Tập Chân 3,1% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã Bậc 3
Bảo Hộ Sa Ngã 2,5% TL Chọn
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá Bậc 3
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá 2,4% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 4
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,7% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 4
Hỗn Hợp 2,2% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 4
Đao Phủ 2,6% TL Chọn
Đừng Chớp Mắt Bậc 4
Đừng Chớp Mắt 2,2% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê Bậc 4
Sát Thủ Đánh Thuê 2,2% TL Chọn
Hành Trang Thám Hiểm Bậc 4
Hành Trang Thám Hiểm 2,0% TL Chọn