Lõi Kim Cương
Găng Bảo Thạch Bậc 1
Găng Bảo Thạch
Cú Đấm Thần Bí Bậc 1
Cú Đấm Thần Bí
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 1
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
Diệt Khổng Lồ Bậc 1
Diệt Khổng Lồ
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 1
Xả Đạn Hàng Loạt
Lõi Vàng
Đao Phủ Bậc 1
Đao Phủ
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét
Lắp Kính Nhắm Cỡ Lớn Bậc 1
Lắp Kính Nhắm Cỡ Lớn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn
Se Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Se Chỉ Luồn Kim
Lõi Bạc
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 1
Nếm Mùi Đau Thương!
Bóng Đen Tốc Độ Bậc 1
Bóng Đen Tốc Độ
Bão Tố Bậc 1
Bão Tố
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm
Lối Chơi
Lối Lên Đồ Tuyển Thủ
Bản cập nhật: 26.5
Trang Bị
Trang Bị Khởi Đầu
Thuốc Tái Sử Dụng
Cuốc Chim
Kiếm Dài
Thứ Tự Lên Đồ
Dao Hung Tàn
Áo Choàng Tím
Súng Hải Tặc
Dao Găm
Dao Găm
Giày
Giày Cuồng Nộ
Kiếm B.F.
Áo Choàng Tím
Cuốc Chim
Vô Cực Kiếm
Phép Bổ Trợ
Trang Bị Hoàn Chỉnh
Súng Hải Tặc
Giày Cuồng Nộ
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
Huyết Kiếm
Trang Bị Tình Huống
Đao Chớp Navori
Lưỡi Hái Linh Hồn
Gươm Suy Vong
Dao Điện Statikk
Móc Diệt Thủy Quái
Chùy Gai Malmortius
Mũi Tên Yun Tal
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Xẻng Vàng
Nghi Thức Suy Vong

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng

57%

105 trận

Tia Sáng Xuyên Thấu Q
Truy Cùng Diệt Tận E
Tia Sáng Rực Cháy W
Xạ Thủ Ánh Sáng
Tia Sáng Xuyên Thấu
Tia Sáng Rực Cháy
Truy Cùng Diệt Tận
Thanh Trừng
1
Q
2
W
3
E
4
Q
5
Q
6
R
7
Q
8
W
9
Q
10
E
11
R
12
E
13
E
14
E
15
W
16
R
17
W
18
W
Tướng Tương Tự

Một vài tướng có lối chơi tương tự với Lucian.