Bậc Bậc 2
Hạng TB 4,3
Hạng 1 11%
Top 2 25%
Top 4 54%
Tỷ lệ chọn 5,9%
Số Lần Xuất Hiện 4.451
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 5,0% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 3,9% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 2
Dạ Kiếm Draktharr 26,1% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 2
Trái Tim Rồng 6,4% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 4,4% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 2
Lưỡi Kiếm Kinkou 4,3% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 2
Mũ Huyết Thuật 16,9% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 18,9% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 3
Búa Rìu Sát Thần 16,6% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 3
Đảo Chính 14,3% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 3
Huyết Đao 11,7% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 6,0% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 4,1% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 21,9% TL Chọn
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 11,5% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 5
Giày Thép Gai 17,6% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 4
Giày Thủy Ngân 25,5% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
Giày Khai Sáng Ionia 9,2% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
Vô Cực Kiếm 9,8% TL Chọn
Thương Phục Hận Serylda
Bậc 2
Thương Phục Hận Serylda 9,5% TL Chọn
Kiếm Ác Xà
Bậc 2
Kiếm Ác Xà 8,6% TL Chọn
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
Áo Choàng Bóng Tối 6,5% TL Chọn
Giáp Thiên Thần
Bậc 2
Giáp Thiên Thần 5,3% TL Chọn
Kiếm Ma Youmuu
Bậc 2
Kiếm Ma Youmuu 4,5% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 2
Lời Nhắc Tử Vong 3,5% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 2
Rìu Hỏa Ngục 20,5% TL Chọn
Nguyên Tố Luân
Bậc 2
Nguyên Tố Luân 8,9% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 2
Huyết Giáp Chúa Tể 5,7% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 2
Cưa Xích Hóa Kỹ 10,0% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius
Bậc 2
Chùy Gai Malmortius 5,5% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 22,3% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 3
Giáo Thiên Ly 13,7% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 3
Vũ Điệu Tử Thần 12,0% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 3
Liềm Xích Huyết Thực 11,4% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Mãng Xà 8,7% TL Chọn
Kiếm Điện Phong
Bậc 3
Kiếm Điện Phong 6,1% TL Chọn
Gươm Thức Thời
Bậc 3
Gươm Thức Thời 3,1% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 3
Nguyệt Đao 33,4% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 3
Rìu Đen 19,2% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
Ngọn Giáo Shojin 5,3% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 3
Huyết Kiếm 3,3% TL Chọn
Mãng Xà Kích
Bậc 4
Mãng Xà Kích 3,2% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 4
Móng Vuốt Sterak 8,2% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Găng Bảo Thạch Bậc 1
Găng Bảo Thạch 10,2% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề Bậc 1
Học Thuật Làm Hề 8,5% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa 6,8% TL Chọn
Chấn Động Bậc 1
Chấn Động 6,3% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp Bậc 1
Gan Góc Vô Pháp 16,8% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 15,6% TL Chọn
Bậc Thầy Combo Bậc 1
Bậc Thầy Combo 9,5% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 1
Đến Giờ Đồ Sát 7,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 7,1% TL Chọn
Vệ Sĩ Bậc 1
Vệ Sĩ 3,8% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 7,7% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 1
Tàn Bạo 7,2% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 1
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 6,0% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 2
Chiến Hùng Ca 4,1% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 2
Diệt Khổng Lồ 3,9% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 2
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,5% TL Chọn
Tan Biến Bậc 2
Tan Biến 4,8% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 2
Vũ Điệu Ma Quỷ 4,7% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 2
Hỗn Hợp 4,1% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 2
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,9% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 2
Bánh Mỳ & Bơ 3,9% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 2
Hút Hồn 3,5% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 2
Chí Mạng Đấy 3,3% TL Chọn
Cách Mạng Phép Bổ Trợ Bậc 2
Cách Mạng Phép Bổ Trợ 2,9% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 2
Linh Hồn Hỏa Ngục 5,8% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 2
Đao Phủ 5,4% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ Bậc 2
Bóng Đen Tốc Độ 5,1% TL Chọn
Hành Trang Thám Hiểm Bậc 2
Hành Trang Thám Hiểm 4,1% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê Bậc 2
Sát Thủ Đánh Thuê 3,8% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 2
Vũ Lực 3,8% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 2
Trở Về Từ Cõi Chết 3,5% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực Bậc 2
Nâng Tầm Uy Lực 2,0% TL Chọn
Trùm Bản Đồ Bậc 3
Trùm Bản Đồ 2,1% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 3
Tốc Biến Liên Hoàn 2,9% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 3
Bội Thu Chỉ Số! 2,9% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 3
Yếu Điểm 2,7% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 3
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,6% TL Chọn
Phục Hận Bậc 3
Phục Hận 2,0% TL Chọn
Ta Trở Lại Ngay Bậc 3
Ta Trở Lại Ngay 2,0% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã Bậc 3
Bảo Hộ Sa Ngã 2,3% TL Chọn
Tự Hủy Bậc 3
Tự Hủy 2,0% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 4
Điềm Gở 4,1% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần Bậc 4
Điệu Van Tử Thần 3,5% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng Bậc 4
Linh Hồn Toàn Năng 2,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn Bậc 4
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,6% TL Chọn
Tái Tạo Tuyệt Chiêu Bậc 4
Tái Tạo Tuyệt Chiêu 2,1% TL Chọn
Chúc Phúc Hắc Ám Bậc 4
Chúc Phúc Hắc Ám 2,8% TL Chọn
Đệ Quy Bậc 4
Đệ Quy 2,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 4
Chuyển Đổi: Vàng 3,6% TL Chọn
Lựu Đạn Mù Bậc 4
Lựu Đạn Mù 2,5% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 5
Cú Đấm Thần Bí 3,3% TL Chọn