Kled Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Kled.Bậc 
Hạng TB 4,7
Hạng 1 12%
Top 2 22%
Top 4 45%
Tỷ lệ chọn 2,4%
Số Lần Xuất Hiện 1.224
Kim Cương
Trái Tim Rồng 7,2% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 4,7% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh 4,6% TL Chọn
Âm Dội 7,9% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 6,4% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 7,4% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 5,0% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 10,3% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 6,5% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 6,0% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 6,1% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 13,0% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 12,7% TL Chọn
Huyết Đao 8,6% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 6,1% TL Chọn
Đảo Chính 5,0% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 4,7% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân 20,7% TL Chọn
Dao Vệ Binh 14,0% TL Chọn
Búa Vệ Quân 6,3% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 6,1% TL Chọn
Giày Bạc 8,7% TL Chọn
Giày Thép Gai 13,2% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 19,7% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 11,9% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Cưa Xích Hóa Kỹ 6,5% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 33,1% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 6,0% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 18,4% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 7,6% TL Chọn
Rìu Đen 6,9% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 5,4% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 29,1% TL Chọn
Gươm Suy Vong 26,2% TL Chọn
Kiếm Điện Phong 9,9% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 7,4% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục 7,3% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 6,0% TL Chọn
Súng Hải Tặc 5,1% TL Chọn
Mãng Xà Kích 5,1% TL Chọn
Nguyệt Đao 16,3% TL Chọn
Nguyệt Quế Cao Ngạo 5,0% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 6,3% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 8,3% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 7,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,8% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 6,2% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 5,2% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 5,6% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 6,5% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 5,4% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp 5,1% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 4,9% TL Chọn
Hỏa Tinh 4,8% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 5,7% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 5,2% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 5,0% TL Chọn
Khéo Léo 5,2% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt 4,4% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 4,2% TL Chọn
